単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 317,065 277,157 333,214 368,836 466,405
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 101,382 135,858 204,096 248,672 297,642
1. Tiền 53,882 108,858 122,096 169,672 176,642
2. Các khoản tương đương tiền 47,500 27,000 82,000 79,000 121,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 53,038 1,440 0 7,400 42,400
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 161,609 131,363 125,781 111,684 120,165
1. Phải thu khách hàng 99,292 131,318 127,130 85,724 109,035
2. Trả trước cho người bán 59,274 0 410 22,122 1,673
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 4,480 7,404 7,302 5,497 10,508
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,438 -7,359 -9,061 -1,659 -1,051
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,037 8,496 3,337 1,080 6,199
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,037 1,108 840 1,080 4,194
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 7,388 2,341 0 569
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 157 0 1,436
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,101,214 1,283,615 1,252,973 1,218,381 1,384,427
I. Các khoản phải thu dài hạn 2,225 2,165 2,695 2,695 6,873
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 2,225 2,165 2,695 2,695 6,873
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 714,990 882,297 813,749 740,557 891,997
1. Tài sản cố định hữu hình 714,132 881,867 813,717 740,557 891,997
- Nguyên giá 1,169,276 1,405,067 1,411,407 1,412,390 1,636,657
- Giá trị hao mòn lũy kế -455,144 -523,200 -597,690 -671,833 -744,660
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 858 430 32 0 0
- Nguyên giá 2,873 2,873 2,873 2,873 2,873
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,015 -2,442 -2,841 -2,873 -2,873
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,238 7,238 7,238 7,238 7,238
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 7,238 7,238 7,238 7,238 7,238
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 372,025 391,914 429,291 464,654 478,318
1. Chi phí trả trước dài hạn 371,782 391,678 429,062 464,431 478,102
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 243 236 229 223 216
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,418,279 1,560,772 1,586,187 1,587,217 1,850,832
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 946,067 1,045,949 1,033,108 1,012,099 998,957
I. Nợ ngắn hạn 292,990 372,855 429,678 474,959 431,143
1. Vay và nợ ngắn 70,212 66,336 59,970 53,856 52,003
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 133,208 181,485 228,778 225,091 125,860
4. Người mua trả tiền trước 12 0 0 0 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 8,522 8,768 10,349 13,084 9,507
6. Phải trả người lao động 18,727 16,804 22,544 17,902 24,640
7. Chi phí phải trả 3,972 14,823 10,361 30,823 44,321
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 52,243 76,454 83,819 116,008 159,179
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 4,300 0 0
II. Nợ dài hạn 653,077 673,093 603,430 537,140 567,815
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 286,021 269,022 263,319 243,948 304,235
4. Vay và nợ dài hạn 237,892 278,505 217,635 174,313 143,310
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 493
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 505 505 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 472,212 514,824 553,079 575,118 851,875
I. Vốn chủ sở hữu 472,212 514,824 553,079 575,118 851,875
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 245,022 245,022 245,022 245,022 381,995
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 123,110
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 109,466 130,744 160,055 189,315 207,429
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 82,077 101,331 108,856 108,539 105,090
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,498 4,588 5,961 14,599 12,036
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 35,647 37,726 39,146 32,242 34,251
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,418,279 1,560,772 1,586,187 1,587,217 1,850,832