単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 529,894 585,196 531,073 492,909 574,303
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 529,894 585,196 531,073 492,909 574,303
Giá vốn hàng bán 362,653 381,861 319,393 301,208 360,339
Lợi nhuận gộp 167,241 203,335 211,680 191,701 213,963
Doanh thu hoạt động tài chính 2,500 5,935 9,099 12,494 11,923
Chi phí tài chính 26,542 24,770 27,570 23,550 16,850
Trong đó: Chi phí lãi vay 25,383 23,660 27,264 20,128 16,113
Chi phí bán hàng 3,833 3,981 3,780 4,175 4,731
Chi phí quản lý doanh nghiệp 42,307 57,085 59,322 48,230 67,912
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 97,059 123,435 130,108 128,240 136,393
Thu nhập khác 88 84 5 1,218 334
Chi phí khác 1,156 402 496 518 312
Lợi nhuận khác -1,068 -318 -492 700 22
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 95,991 123,116 129,616 128,940 136,416
Chi phí thuế TNDN hiện hành 18,625 26,151 25,850 25,735 28,426
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7 0 7 7 7
Chi phí thuế TNDN 18,631 26,151 25,856 25,742 28,432
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 77,359 96,965 103,760 103,198 107,984
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 5,352 2,966 2,742 2,175 6,385
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 72,007 93,999 101,018 101,023 101,598
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)