|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
129,023
|
131,797
|
122,842
|
132,554
|
145,227
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
129,023
|
131,797
|
122,842
|
132,554
|
145,227
|
|
Giá vốn hàng bán
|
76,877
|
84,154
|
68,108
|
81,919
|
87,421
|
|
Lợi nhuận gộp
|
52,145
|
47,642
|
54,734
|
50,635
|
57,806
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
642
|
5,051
|
884
|
5,352
|
2,136
|
|
Chi phí tài chính
|
7,974
|
5,022
|
4,250
|
4,441
|
3,624
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,735
|
4,957
|
4,068
|
4,426
|
3,604
|
|
Chi phí bán hàng
|
495
|
1,515
|
1,301
|
909
|
896
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
9,021
|
10,374
|
11,676
|
15,965
|
17,069
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
35,297
|
35,782
|
38,391
|
34,673
|
38,354
|
|
Thu nhập khác
|
1,217
|
2
|
3
|
139
|
8
|
|
Chi phí khác
|
65
|
292
|
101
|
53
|
61
|
|
Lợi nhuận khác
|
1,152
|
-291
|
-98
|
86
|
-53
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
36,449
|
35,491
|
38,292
|
34,759
|
38,300
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,303
|
7,157
|
7,987
|
6,891
|
7,606
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
7
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,303
|
7,163
|
7,987
|
6,891
|
7,606
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
29,146
|
28,327
|
30,306
|
27,868
|
30,695
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
|
0
|
1,761
|
1,551
|
1,565
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
29,146
|
28,327
|
28,545
|
26,317
|
29,129
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|