|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
122,842
|
132,554
|
145,227
|
173,680
|
174,099
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
122,842
|
132,554
|
145,227
|
173,680
|
174,099
|
|
Giá vốn hàng bán
|
68,108
|
81,919
|
87,421
|
122,892
|
105,027
|
|
Lợi nhuận gộp
|
54,734
|
50,635
|
57,806
|
50,788
|
69,072
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
884
|
5,352
|
2,136
|
3,551
|
1,774
|
|
Chi phí tài chính
|
4,250
|
4,441
|
3,624
|
4,535
|
3,466
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,068
|
4,426
|
3,604
|
4,015
|
3,367
|
|
Chi phí bán hàng
|
1,301
|
909
|
896
|
1,625
|
2,180
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
11,676
|
15,965
|
17,069
|
23,203
|
17,997
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
38,391
|
34,673
|
38,354
|
24,977
|
47,202
|
|
Thu nhập khác
|
3
|
139
|
8
|
185
|
1
|
|
Chi phí khác
|
101
|
53
|
61
|
98
|
123
|
|
Lợi nhuận khác
|
-98
|
86
|
-53
|
87
|
-123
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
38,292
|
34,759
|
38,300
|
25,064
|
47,080
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7,987
|
6,891
|
7,606
|
5,942
|
9,626
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
7
|
7
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
7,987
|
6,891
|
7,606
|
5,949
|
9,632
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
30,306
|
27,868
|
30,695
|
19,115
|
37,447
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
1,761
|
1,551
|
1,565
|
1,508
|
1,692
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
28,545
|
26,317
|
29,129
|
17,607
|
35,755
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
0
|