単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 132,554 145,227 173,680 174,099 163,835
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 132,554 145,227 173,680 174,099 163,835
Giá vốn hàng bán 81,919 87,421 122,892 105,027 107,854
Lợi nhuận gộp 50,635 57,806 50,788 69,072 55,981
Doanh thu hoạt động tài chính 5,352 2,136 3,551 1,774 4,812
Chi phí tài chính 4,441 3,624 4,535 3,466 4,388
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,426 3,604 4,015 3,367 4,057
Chi phí bán hàng 909 896 1,625 2,180 1,126
Chi phí quản lý doanh nghiệp 15,965 17,069 23,203 17,997 17,037
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 34,673 38,354 24,977 47,202 38,242
Thu nhập khác 139 8 185 1 6
Chi phí khác 53 61 98 123 587
Lợi nhuận khác 86 -53 87 -123 -581
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 34,759 38,300 25,064 47,080 37,661
Chi phí thuế TNDN hiện hành 6,891 7,606 5,942 9,626 7,964
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7 7
Chi phí thuế TNDN 6,891 7,606 5,949 9,632 7,964
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 27,868 30,695 19,115 37,447 29,697
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,551 1,565 1,508 1,692
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 26,317 29,129 17,607 35,755 29,697
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0