単位: 1.000.000đ
  Q3 2024 Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 129,023 131,797 122,842 132,554 145,227
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 129,023 131,797 122,842 132,554 145,227
Giá vốn hàng bán 76,877 84,154 68,108 81,919 87,421
Lợi nhuận gộp 52,145 47,642 54,734 50,635 57,806
Doanh thu hoạt động tài chính 642 5,051 884 5,352 2,136
Chi phí tài chính 7,974 5,022 4,250 4,441 3,624
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,735 4,957 4,068 4,426 3,604
Chi phí bán hàng 495 1,515 1,301 909 896
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,021 10,374 11,676 15,965 17,069
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 35,297 35,782 38,391 34,673 38,354
Thu nhập khác 1,217 2 3 139 8
Chi phí khác 65 292 101 53 61
Lợi nhuận khác 1,152 -291 -98 86 -53
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 36,449 35,491 38,292 34,759 38,300
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,303 7,157 7,987 6,891 7,606
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7
Chi phí thuế TNDN 7,303 7,163 7,987 6,891 7,606
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 29,146 28,327 30,306 27,868 30,695
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 1,761 1,551 1,565
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 29,146 28,327 28,545 26,317 29,129
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)