単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 122,842 132,554 145,227 173,680 174,099
Các khoản giảm trừ doanh thu
Doanh thu thuần 122,842 132,554 145,227 173,680 174,099
Giá vốn hàng bán 68,108 81,919 87,421 122,892 105,027
Lợi nhuận gộp 54,734 50,635 57,806 50,788 69,072
Doanh thu hoạt động tài chính 884 5,352 2,136 3,551 1,774
Chi phí tài chính 4,250 4,441 3,624 4,535 3,466
Trong đó: Chi phí lãi vay 4,068 4,426 3,604 4,015 3,367
Chi phí bán hàng 1,301 909 896 1,625 2,180
Chi phí quản lý doanh nghiệp 11,676 15,965 17,069 23,203 17,997
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 38,391 34,673 38,354 24,977 47,202
Thu nhập khác 3 139 8 185 1
Chi phí khác 101 53 61 98 123
Lợi nhuận khác -98 86 -53 87 -123
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 38,292 34,759 38,300 25,064 47,080
Chi phí thuế TNDN hiện hành 7,987 6,891 7,606 5,942 9,626
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 7 7
Chi phí thuế TNDN 7,987 6,891 7,606 5,949 9,632
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 30,306 27,868 30,695 19,115 37,447
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 1,761 1,551 1,565 1,508 1,692
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 28,545 26,317 29,129 17,607 35,755
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0