|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
710,804
|
515,038
|
466,405
|
518,613
|
579,648
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
511,736
|
307,967
|
297,642
|
282,742
|
277,845
|
|
1. Tiền
|
351,171
|
175,967
|
176,642
|
160,742
|
153,550
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
160,565
|
132,000
|
121,000
|
122,000
|
124,295
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
37,400
|
60,400
|
42,400
|
74,400
|
156,171
|
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
159,492
|
143,012
|
120,165
|
156,356
|
141,487
|
|
1. Phải thu khách hàng
|
106,460
|
127,029
|
109,035
|
133,997
|
126,212
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
47,066
|
9,942
|
1,673
|
10,859
|
748
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Các khoản phải thu khác
|
7,626
|
7,092
|
10,508
|
11,633
|
14,661
|
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,659
|
-1,051
|
-1,051
|
-133
|
-133
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
0
|
13
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Hàng tồn kho
|
0
|
13
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,176
|
3,646
|
6,199
|
5,115
|
4,146
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,561
|
2,350
|
4,194
|
2,894
|
2,901
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
550
|
569
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
615
|
747
|
1,436
|
2,221
|
1,244
|
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,205,542
|
1,252,526
|
1,384,427
|
1,364,464
|
1,342,757
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
2,668
|
6,089
|
6,873
|
6,873
|
6,873
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
2,668
|
6,089
|
6,873
|
6,873
|
6,873
|
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
708,358
|
692,148
|
891,997
|
878,616
|
859,661
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
708,358
|
692,148
|
891,997
|
878,616
|
859,661
|
|
- Nguyên giá
|
1,415,697
|
1,416,753
|
1,636,657
|
1,643,578
|
1,644,881
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-707,339
|
-724,605
|
-744,660
|
-764,962
|
-785,221
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
2,873
|
2,873
|
2,873
|
2,873
|
2,873
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,873
|
-2,873
|
-2,873
|
-2,873
|
-2,873
|
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
7,238
|
7,238
|
7,238
|
7,238
|
7,238
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
7,238
|
7,238
|
7,238
|
7,238
|
7,238
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
442,323
|
441,664
|
478,318
|
471,737
|
468,985
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
442,100
|
441,441
|
478,102
|
471,527
|
468,776
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
223
|
223
|
216
|
209
|
209
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,916,346
|
1,767,564
|
1,850,832
|
1,883,077
|
1,922,405
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,114,074
|
934,805
|
998,957
|
989,775
|
1,075,996
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
562,524
|
361,442
|
431,143
|
423,956
|
481,645
|
|
1. Vay và nợ ngắn
|
52,003
|
37,875
|
52,003
|
37,875
|
49,003
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán
|
239,021
|
83,961
|
125,860
|
122,232
|
110,447
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
13,070
|
12,300
|
9,507
|
13,902
|
12,069
|
|
6. Phải trả người lao động
|
8,745
|
12,025
|
24,640
|
16,230
|
18,355
|
|
7. Chi phí phải trả
|
40,068
|
12,174
|
44,321
|
48,539
|
20,587
|
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
186,788
|
184,149
|
159,179
|
177,047
|
245,424
|
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
551,550
|
573,364
|
567,815
|
565,819
|
594,351
|
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
286,164
|
308,883
|
304,235
|
303,138
|
305,766
|
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
148,312
|
148,312
|
143,310
|
143,310
|
168,368
|
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
493
|
0
|
0
|
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
499
|
493
|
0
|
493
|
489
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
802,272
|
832,759
|
851,875
|
893,302
|
846,409
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
802,272
|
832,759
|
851,875
|
893,302
|
846,409
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
381,995
|
381,995
|
381,995
|
381,995
|
381,995
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
123,110
|
123,110
|
123,110
|
123,110
|
123,110
|
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
207,429
|
207,429
|
207,429
|
207,429
|
241,014
|
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
58,562
|
87,483
|
105,090
|
144,825
|
67,412
|
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19,232
|
15,361
|
12,036
|
4,533
|
21,465
|
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
31,177
|
32,743
|
34,251
|
35,943
|
32,878
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,916,346
|
1,767,564
|
1,850,832
|
1,883,077
|
1,922,405
|