DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13,94 | 15,11 | 15,81 | 15,07 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,83 | 6,48 | 6,45 | 7,03 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,72 | 1,41 | 1,46 | 1,38 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,68 | 1,66 | 1,67 | 1,55 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.710,20 | 1.532,16 | 1.766,55 | 1.803,87 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,31 | -10,41 | 15,30 | 2,11 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,34 | 18,06 | 17,78 | 19,19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,55 | 7,57 | 7,77 | 8,40 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,10 | 97,52 | 98,56 | 98,67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 87,75 | 84,31 | 84,80 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 65,06 | 67,79 | 70,03 | 63,72 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 37,48 | 35,97 | 54,08 | 45,55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 27,04 | 33,75 | 32,87 | 37,58 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 127,64 | 183,32 | 164,41 | 157,58 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 198,66 | 338,06 | 311,15 | 315,56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,78 | 1,64 | 1,68 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,12 | 1,49 | 1,19 | 1,31 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,40 | 0,29 | 0,34 | 0,40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,68 | 0,66 | 0,67 | 0,55 |