DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1,74 | 1,99 | 1,05 | 0,74 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11,20 | 36,28 | 30,72 | 25,43 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | -0,13 | 0,05 | 0,03 | 0,03 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,21 | 1,17 | 1,15 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | -1.576,38 | 566,74 | 375,85 | 321,26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -268,33 | -135,95 | -33,68 | -14,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,69 | 56,39 | 54,94 | 55,41 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 13,73 | 46,21 | 33,28 | 36,48 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,52 | 98,64 | 111,86 | 89,34 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,11 | 79,61 | 82,53 | 78,03 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | -831,19 | 819,72 | 1.991,61 | 2.322,53 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | -960,48 | 5.385,18 | 8.099,61 | 12.032,52 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | -49,18 | 242,75 | 325,30 | 379,86 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | -1.660,34 | 3.168,42 | 5.642,41 | 6.711,40 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5.202,43 | 3.674,21 | 4.538,75 | 4.549,15 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 3,64 | 3,95 | 4,57 | 4,35 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,83 | 1,07 | 1,66 | 1,51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,59 | 0,54 | 0,54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,21 | 0,17 | 0,18 | 0,18 |