DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,17 | 3,26 | 1,95 | 1,25 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,80 | 0,55 | 0,35 | 0,19 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,21 | 1,04 | 0,82 | 0,84 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,28 | 5,70 | 6,70 | 7,97 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.445,25 | 1.698,41 | 1.587,91 | 1.939,03 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -34,07 | 17,52 | -6,51 | 22,11 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,64 | 3,81 | 4,88 | 3,50 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,90 | 4,16 | 7,06 | 4,94 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 27,32 | 21,65 | 14,18 | 10,80 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 59,98 | 60,88 | 35,36 | 34,94 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 194,10 | 255,31 | 354,04 | 338,07 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 10,58 | 15,48 | 16,13 | 23,14 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 65,33 | 68,96 | 46,25 | 92,17 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 215,54 | 301,36 | 391,64 | 373,01 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -59,40 | 57,67 | 63,17 | -29,71 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,93 | 1,04 | 1,04 | 0,99 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,89 | 0,99 | 1,00 | 0,92 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,14 | 0,12 | 0,14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,29 | 4,70 | 5,70 | 6,98 |