DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,13 | 10,05 | 2,02 | 7,77 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 166,68 | 37,97 | 16,57 | 33,30 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,18 | 0,06 | 0,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,78 | 1,50 | 1,97 | 2,44 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 957,34 | 5.891,84 | 2.775,75 | 6.687,20 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -77,78 | 515,44 | -52,89 | 140,91 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 28,00 | 64,45 | 46,24 | 47,72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 234,13 | 56,99 | 37,18 | 53,30 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 76,69 | 86,73 | 74,01 | 82,06 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92,83 | 76,81 | 60,22 | 76,14 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 4.154,24 | 598,60 | 1.750,06 | 951,42 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 6.528,94 | 2.129,01 | 3.387,46 | 2.952,27 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 239,92 | 75,99 | 129,50 | 65,21 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 10.551,18 | 1.550,58 | 4.743,76 | 3.013,86 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 16.989,92 | 18.450,67 | 28.982,72 | 40.252,70 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,59 | 3,80 | 5,09 | 3,69 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,41 | 1,88 | 3,06 | 1,85 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,25 | 0,19 | 0,21 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,87 | 0,59 | 1,06 | 1,50 |