DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,14 | 7,21 | 8,13 | 6,91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,12 | 0,81 | 0,80 | 0,62 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,38 | 2,70 | 3,15 | 3,58 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,06 | 3,29 | 3,21 | 3,12 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.165,03 | 6.205,32 | 7.118,61 | 7.742,16 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 18,43 | 20,14 | 14,72 | 8,76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,15 | 4,13 | 3,65 | 3,32 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,68 | 2,31 | 1,83 | 1,45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,22 | 46,80 | 54,15 | 53,44 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,89 | 75,20 | 80,99 | 79,82 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 9,85 | 26,93 | 23,52 | 24,74 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 5,44 | 3,16 | 2,22 | 1,57 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 13,28 | 21,65 | 24,75 | 17,93 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 56,56 | 56,41 | 52,87 | 44,50 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 222,85 | 194,00 | 157,78 | 149,11 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,39 | 1,25 | 1,18 | 1,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,25 | 1,17 | 1,08 | 1,11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,58 | 0,54 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,06 | 2,29 | 2,21 | 2,12 |