DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 13.05 | -10.55 | 7.37 | 19.71 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.68 | -3.36 | 2.60 | 6.63 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.62 | 1.43 | 1.33 | 1.78 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.19 | 2.19 | 2.13 | 1.67 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 950.77 | 704.32 | 657.53 | 723.85 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -6.51 | -25.92 | -6.64 | 10.09 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11.75 | 6.43 | 11.86 | 13.03 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 5.39 | -1.04 | 4.57 | 7.78 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 68.25 | 323.53 | 56.80 | 85.17 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 29.83 | 26.07 | 21.52 | 20.51 |
| Thời gian tồn kho | Date | 84.74 | 79.90 | 102.80 | 112.44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 22.58 | 19.70 | 23.43 | 3.35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 111.57 | 107.38 | 133.14 | 118.75 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 45.35 | -10.76 | -10.43 | 91.28 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.18 | 0.95 | 0.96 | 1.63 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.35 | 0.26 | 0.29 | 0.32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.50 | 0.58 | 0.51 | 0.42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.29 | 1.26 | 1.16 | 0.67 |