TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
331,980
|
240,234
|
290,635
|
207,211
|
239,844
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
31,126
|
18,570
|
7,868
|
5,413
|
33,007
|
1. Tiền
|
31,126
|
18,570
|
7,868
|
5,413
|
33,007
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
31,774
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
71,215
|
74,024
|
77,699
|
50,308
|
38,767
|
1. Phải thu khách hàng
|
57,569
|
63,064
|
67,135
|
47,212
|
33,159
|
2. Trả trước cho người bán
|
3,632
|
3,278
|
2,865
|
1,982
|
3,927
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
10,014
|
7,681
|
7,699
|
1,114
|
1,681
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
220,734
|
106,413
|
194,789
|
144,253
|
160,980
|
1. Hàng tồn kho
|
223,326
|
106,413
|
194,789
|
144,253
|
163,219
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-2,592
|
0
|
0
|
0
|
-2,239
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
8,905
|
9,454
|
10,279
|
7,237
|
7,091
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,560
|
1,148
|
1,442
|
587
|
622
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
7,345
|
8,306
|
8,836
|
6,634
|
6,454
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
16
|
14
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
339,115
|
325,793
|
294,728
|
283,906
|
254,073
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
310,171
|
302,599
|
273,019
|
257,932
|
230,208
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
285,318
|
278,197
|
249,144
|
234,584
|
207,387
|
- Nguyên giá
|
451,494
|
467,386
|
453,064
|
461,001
|
454,042
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-166,176
|
-189,189
|
-203,919
|
-226,417
|
-246,655
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
24,853
|
24,402
|
23,875
|
23,348
|
22,821
|
- Nguyên giá
|
27,460
|
27,460
|
27,460
|
27,460
|
27,460
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,607
|
-3,058
|
-3,585
|
-4,112
|
-4,639
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
6,200
|
3,200
|
3,000
|
2,000
|
2,000
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
21,896
|
19,753
|
18,619
|
23,905
|
21,864
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
21,896
|
19,753
|
18,619
|
23,905
|
21,864
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
671,095
|
566,027
|
585,362
|
491,117
|
493,917
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
468,231
|
325,018
|
344,849
|
282,570
|
269,573
|
I. Nợ ngắn hạn
|
321,322
|
191,304
|
245,281
|
217,970
|
250,273
|
1. Vay và nợ ngắn
|
244,683
|
119,874
|
173,436
|
157,718
|
180,942
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
57,102
|
47,386
|
51,900
|
35,569
|
37,206
|
4. Người mua trả tiền trước
|
185
|
6,788
|
2,566
|
7,546
|
9,338
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
174
|
150
|
109
|
47
|
327
|
6. Phải trả người lao động
|
13,708
|
12,039
|
9,699
|
6,931
|
10,222
|
7. Chi phí phải trả
|
798
|
741
|
827
|
1,718
|
3,570
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
79
|
101
|
1,100
|
107
|
107
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
146,909
|
133,714
|
99,568
|
64,600
|
19,300
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
825
|
825
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
146,654
|
132,733
|
98,685
|
64,600
|
19,300
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
256
|
157
|
58
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
202,863
|
241,009
|
240,513
|
208,547
|
224,343
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
202,863
|
241,009
|
240,513
|
208,547
|
224,343
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,910
|
120,910
|
120,910
|
120,910
|
120,910
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2,183
|
2,183
|
2,183
|
2,183
|
2,183
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
29,654
|
29,953
|
51,571
|
40,015
|
40,696
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
19,498
|
57,595
|
38,567
|
29,458
|
53,160
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4,594
|
4,225
|
5,644
|
8,333
|
8,561
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
30,618
|
30,369
|
27,283
|
15,981
|
7,395
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
671,095
|
566,027
|
585,362
|
491,117
|
493,917
|