単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 191,806 182,881 200,657 235,504 208,828
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 24,366 10,971 18,453 5,538 14,469
1. Tiền 24,366 10,971 18,453 5,538 14,469
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 54,892 47,488 42,046 40,673 48,919
1. Phải thu khách hàng 37,206 31,252 36,024 39,211 38,343
2. Trả trước cho người bán 15,935 15,426 5,355 1,050 10,120
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,751 811 666 412 456
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 105,328 116,894 139,316 188,570 143,898
1. Hàng tồn kho 106,151 116,894 139,316 189,269 143,898
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -823 0 0 -699 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,220 7,528 842 724 1,543
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 752 1,021 842 724 838
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6,454 6,493 0 0 705
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 14 14 0 0 0
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 247,389 240,038 174,876 171,462 167,703
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 223,403 216,438 154,990 151,826 148,301
1. Tài sản cố định hữu hình 200,714 193,880 140,767 137,666 134,204
- Nguyên giá 453,544 453,204 271,727 270,056 269,011
- Giá trị hao mòn lũy kế -252,831 -259,324 -130,959 -132,390 -134,807
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 22,689 22,558 14,223 14,160 14,097
- Nguyên giá 27,460 27,460 16,256 16,256 16,256
- Giá trị hao mòn lũy kế -4,771 -4,903 -2,033 -2,096 -2,158
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 2,000 2,000 2,000 2,000 2,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 21,986 21,600 17,886 17,636 17,402
1. Chi phí trả trước dài hạn 21,986 21,600 17,886 17,636 17,402
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 439,195 422,919 375,532 406,966 376,531
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 193,766 187,622 140,354 163,519 137,851
I. Nợ ngắn hạn 174,466 168,322 121,054 144,219 116,601
1. Vay và nợ ngắn 119,336 110,676 89,174 116,054 91,158
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 31,178 32,498 9,793 5,640 8,962
4. Người mua trả tiền trước 6,868 2,242 2,531 1,773 3,281
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 385 912 1,072 650 695
6. Phải trả người lao động 6,934 8,438 9,844 11,724 6,881
7. Chi phí phải trả 3,381 4,622 0 204 175
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 107 44 41 41 153
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 19,300 19,300 19,300 19,300 21,250
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 1,950
4. Vay và nợ dài hạn 19,300 19,300 19,300 19,300 19,300
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 245,428 235,297 235,178 243,446 238,680
I. Vốn chủ sở hữu 245,428 235,297 235,178 243,446 238,680
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 120,910 120,910 139,046 139,046 139,046
2. Thặng dư vốn cổ phần 2,183 2,183 2,183 2,183 2,183
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 40,696 46,668 46,668 46,668 46,668
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 75,796 61,850 47,281 55,550 50,783
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 6,279 8,891 8,599 8,134 5,298
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,844 3,686 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 439,195 422,919 375,532 406,966 376,531