|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
21,085
|
11,252
|
14,945
|
8,268
|
9,138
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
7,374
|
9,110
|
-51,152
|
5,468
|
4,558
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6,755
|
6,867
|
-2,246
|
3,798
|
3,689
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-1,416
|
-823
|
-48,632
|
699
|
-699
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
1,471
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
-671
|
-778
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
77
|
-28
|
7
|
-135
|
-103
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
1,958
|
1,624
|
390
|
1,884
|
1,672
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
28,459
|
20,362
|
-36,207
|
13,736
|
13,696
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-16,125
|
7,060
|
4,276
|
1,631
|
-8,951
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
57,068
|
-10,743
|
-23,888
|
-49,954
|
45,371
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-11,840
|
-97
|
4,018
|
-3,250
|
3
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-252
|
117
|
474
|
368
|
120
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-2,037
|
-1,624
|
-1,638
|
-1,884
|
-1,672
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
0
|
|
|
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
0
|
1,950
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2,282
|
-634
|
-424
|
-466
|
-2,836
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
52,992
|
14,440
|
-53,390
|
-39,817
|
47,682
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-39
|
0
|
|
-633
|
-164
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
11
|
124
|
773
|
19
|
100
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
48,632
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
3
|
2
|
116
|
3
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-26
|
127
|
49,406
|
-498
|
-61
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
18,136
|
-18,136
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
-18,136
|
18,136
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
77,294
|
126,217
|
136,680
|
190,142
|
93,267
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-138,901
|
-136,043
|
-125,214
|
-162,741
|
-118,164
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-18,136
|
|
0
|
-13,793
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-61,606
|
-27,962
|
11,466
|
27,401
|
-38,690
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-8,641
|
-13,395
|
7,483
|
-12,915
|
8,931
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
33,007
|
24,366
|
10,971
|
18,453
|
5,538
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
24,366
|
10,971
|
18,453
|
5,538
|
14,469
|