|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
14,945
|
8,268
|
9,138
|
21,655
|
7,468
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
-51,152
|
5,468
|
4,558
|
5,233
|
3,793
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
-2,246
|
3,798
|
3,689
|
3,795
|
3,123
|
|
- Các khoản dự phòng
|
-48,632
|
699
|
-699
|
|
0
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-671
|
-778
|
|
-13
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
7
|
-135
|
-103
|
-95
|
-41
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
390
|
1,884
|
1,672
|
1,546
|
711
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
|
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
-36,207
|
13,736
|
13,696
|
26,889
|
11,261
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
4,276
|
1,631
|
-8,951
|
-8,762
|
1,840
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-23,888
|
-49,954
|
45,371
|
69,287
|
15,365
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
4,018
|
-3,250
|
3
|
-118
|
-6,827
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
474
|
368
|
120
|
6,587
|
115
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-1,638
|
-1,884
|
-1,672
|
-1,546
|
-711
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
|
|
|
|
-1,353
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
|
0
|
1,950
|
-859
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-424
|
-466
|
-2,836
|
-1,286
|
-1,145
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-53,390
|
-39,817
|
47,682
|
90,191
|
18,546
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-633
|
-164
|
-1,750
|
-58
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
773
|
19
|
100
|
35,597
|
206
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
|
-30,000
|
-28,500
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
48,632
|
0
|
|
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
2
|
116
|
3
|
95
|
41
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
49,406
|
-498
|
-61
|
3,942
|
-28,312
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
18,136
|
-18,136
|
|
|
13,904
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
-18,136
|
18,136
|
|
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
136,680
|
190,142
|
93,267
|
101,346
|
96,152
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-125,214
|
-162,741
|
-118,164
|
-162,825
|
-87,561
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
|
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-13,793
|
-27,920
|
-13,905
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
|
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
11,466
|
27,401
|
-38,690
|
-89,399
|
8,590
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
7,483
|
-12,915
|
8,931
|
4,734
|
-1,176
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10,971
|
18,453
|
5,538
|
14,469
|
29,203
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
18,453
|
5,538
|
14,469
|
19,203
|
28,027
|