単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 14,945 8,268 9,138 21,655 7,468
2. Điều chỉnh cho các khoản -51,152 5,468 4,558 5,233 3,793
- Khấu hao TSCĐ -2,246 3,798 3,689 3,795 3,123
- Các khoản dự phòng -48,632 699 -699 0
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -671 -778 -13 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 7 -135 -103 -95 -41
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 390 1,884 1,672 1,546 711
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -36,207 13,736 13,696 26,889 11,261
- Tăng, giảm các khoản phải thu 4,276 1,631 -8,951 -8,762 1,840
- Tăng, giảm hàng tồn kho -23,888 -49,954 45,371 69,287 15,365
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 4,018 -3,250 3 -118 -6,827
- Tăng giảm chi phí trả trước 474 368 120 6,587 115
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả -1,638 -1,884 -1,672 -1,546 -711
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -1,353
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 1,950 -859 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -424 -466 -2,836 -1,286 -1,145
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -53,390 -39,817 47,682 90,191 18,546
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -633 -164 -1,750 -58
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 773 19 100 35,597 206
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -30,000 -28,500
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 48,632 0 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 2 116 3 95 41
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 49,406 -498 -61 3,942 -28,312
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 18,136 -18,136 13,904
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành -18,136 18,136 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 136,680 190,142 93,267 101,346 96,152
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -125,214 -162,741 -118,164 -162,825 -87,561
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0 -13,793 -27,920 -13,905
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 11,466 27,401 -38,690 -89,399 8,590
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 7,483 -12,915 8,931 4,734 -1,176
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 10,971 18,453 5,538 14,469 29,203
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 18,453 5,538 14,469 19,203 28,027