単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 185,593 169,159 186,023 186,981 205,072
Các khoản giảm trừ doanh thu 65 2 1,225 16
Doanh thu thuần 185,528 169,157 184,799 186,965 205,072
Giá vốn hàng bán 157,052 152,671 167,763 171,443 180,519
Lợi nhuận gộp 28,476 16,486 17,035 15,522 24,553
Doanh thu hoạt động tài chính 73 406 1,435 1,304 556
Chi phí tài chính 6,178 1,652 1,916 1,796 1,749
Trong đó: Chi phí lãi vay 2,873 1,638 1,884 1,672 1,546
Chi phí bán hàng 3,182 2,341 2,636 1,947 2,893
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,336 4,157 4,314 3,780 4,246
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 14,854 8,741 9,604 9,302 16,221
Thu nhập khác 1,903 774 19 1,191 35,597
Chi phí khác 5,505 2,138 1,355 1,355 30,163
Lợi nhuận khác -3,602 -1,364 -1,336 -164 5,434
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 11,252 7,376 8,268 9,138 21,655
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,353
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 1,353
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 11,252 7,376 8,268 9,138 20,302
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 13,409
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -2,158 7,376 8,268 9,138 20,302
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0