単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 169,159 186,023 186,981 205,072 171,642
Các khoản giảm trừ doanh thu 2 1,225 16 2
Doanh thu thuần 169,157 184,799 186,965 205,072 171,640
Giá vốn hàng bán 152,671 167,763 171,443 180,519 155,691
Lợi nhuận gộp 16,486 17,035 15,522 24,553 15,949
Doanh thu hoạt động tài chính 406 1,435 1,304 556 221
Chi phí tài chính 1,652 1,916 1,796 1,749 1,219
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,638 1,884 1,672 1,546 711
Chi phí bán hàng 2,341 2,636 1,947 2,893 3,378
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,157 4,314 3,780 4,246 3,055
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,741 9,604 9,302 16,221 8,517
Thu nhập khác 774 19 1,191 35,597 0
Chi phí khác 2,138 1,355 1,355 30,163 1,049
Lợi nhuận khác -1,364 -1,336 -164 5,434 -1,049
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,376 8,268 9,138 21,655 7,468
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,353
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
Chi phí thuế TNDN 0 1,353 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 7,376 8,268 9,138 20,302 7,468
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 7,376 8,268 9,138 20,302 7,468
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh) 0 0