DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 10,13 | 11,73 | 17,40 | 22,08 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,51 | 11,51 | 15,89 | 20,11 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,60 | 0,66 | 0,71 | 0,71 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,61 | 1,55 | 1,54 | 1,55 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 309,66 | 334,62 | 385,97 | 435,53 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -12,03 | 8,06 | 15,34 | 12,84 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,47 | 16,24 | 20,66 | 24,93 |
Tỷ lệ EBIT | % | 12,82 | 14,09 | 18,68 | 23,63 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,71 | 91,88 | 95,25 | 95,54 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88,43 | 88,87 | 89,32 | 89,09 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 53,10 | 43,97 | 45,50 | 38,23 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 64,81 | 53,22 | 41,69 | 34,94 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 60,44 | 43,08 | 28,99 | 16,29 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 175,87 | 147,36 | 158,41 | 147,28 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 56,26 | 40,00 | 68,04 | 79,74 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,61 | 1,42 | 1,68 | 1,83 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,24 | 1,09 | 1,42 | 1,58 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,71 | 0,74 | 0,69 | 0,71 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,61 | 0,55 | 0,54 | 0,55 |