DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11.73 | 17.40 | 22.08 | 20.81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 11.51 | 15.89 | 20.11 | 19.34 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.66 | 0.71 | 0.71 | 0.72 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.55 | 1.54 | 1.55 | 1.49 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 334.62 | 385.97 | 435.53 | 456.26 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8.06 | 15.34 | 12.84 | 4.76 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 16.24 | 20.66 | 24.93 | 24.18 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 14.09 | 18.68 | 23.63 | 22.84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.88 | 95.25 | 95.54 | 94.51 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 88.87 | 89.32 | 89.09 | 89.60 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 43.97 | 45.50 | 38.23 | 39.85 |
| Thời gian tồn kho | Date | 53.22 | 41.69 | 34.94 | 25.82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 43.08 | 28.99 | 16.29 | 18.70 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 147.36 | 158.41 | 147.28 | 158.98 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 40.00 | 68.04 | 79.74 | 116.08 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.42 | 1.68 | 1.83 | 2.40 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.09 | 1.42 | 1.58 | 2.11 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.74 | 0.69 | 0.71 | 0.69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.55 | 0.54 | 0.55 | 0.49 |