DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,02 | 0,16 | 14,15 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,02 | 2,19 | 49,80 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,49 | 0,04 | 0,17 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,08 | 1,57 | 1,65 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 41,91 | 2,88 | 13,49 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 38,34 | -93,12 | 368,03 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 1,59 | 24,12 | 10,58 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,91 | 14,86 | 52,03 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 2,36 | 14,77 | 95,70 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 130,65 | 1.418,93 | 405,56 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 32,62 | 523,68 | 91,25 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 51,29 | 194,85 | 127,57 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 174,54 | 1.889,91 | 501,67 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 36,05 | 36,39 | 43,36 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,82 | 2,56 | 2,41 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,45 | 1,97 | 1,97 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,07 | 0,05 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,08 | 0,57 | 0,65 |