TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
115,395
|
263,516
|
62,514
|
49,373
|
74,176
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,715
|
500
|
3,217
|
307
|
823
|
1. Tiền
|
3,715
|
500
|
3,217
|
307
|
823
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
6,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15,431
|
143,796
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
20,014
|
131,286
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-6,638
|
-1,491
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
40,206
|
61,205
|
26,078
|
20,017
|
59,977
|
1. Phải thu khách hàng
|
33,866
|
14,063
|
27,345
|
19,761
|
15,135
|
2. Trả trước cho người bán
|
5,055
|
41,701
|
4
|
1
|
1,626
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
2,572
|
6,729
|
17
|
1,542
|
518
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,286
|
-1,287
|
-1,287
|
-1,287
|
-1,287
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
47,088
|
52,101
|
30,219
|
27,024
|
12,067
|
1. Hàng tồn kho
|
47,088
|
52,101
|
30,219
|
27,024
|
12,067
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,954
|
5,914
|
2,999
|
2,025
|
1,309
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
179
|
122
|
45
|
36
|
0
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
3,907
|
1,341
|
572
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
2,775
|
1,885
|
1,613
|
1,417
|
1,309
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
11,884
|
10,682
|
6,428
|
20,491
|
4,150
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,000
|
0
|
0
|
15,300
|
0
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
1,000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
7,747
|
5,739
|
5,888
|
3,854
|
3,106
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
6,226
|
4,341
|
4,612
|
3,854
|
3,106
|
- Nguyên giá
|
34,579
|
28,727
|
29,093
|
27,970
|
27,970
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-28,353
|
-24,386
|
-24,481
|
-24,116
|
-24,864
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
1,520
|
1,398
|
1,276
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
3,178
|
3,178
|
3,178
|
678
|
678
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,657
|
-1,780
|
-1,902
|
-678
|
-678
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
3,000
|
4,000
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
137
|
943
|
541
|
1,336
|
1,044
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
137
|
943
|
541
|
1,336
|
1,044
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
127,279
|
274,199
|
68,942
|
69,864
|
78,325
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
51,520
|
200,675
|
27,719
|
28,310
|
31,181
|
I. Nợ ngắn hạn
|
51,520
|
200,675
|
27,719
|
28,310
|
30,431
|
1. Vay và nợ ngắn
|
29,905
|
169,492
|
22,666
|
20,300
|
11,722
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
13,758
|
269
|
4,217
|
7,440
|
16,870
|
4. Người mua trả tiền trước
|
3,369
|
29,235
|
103
|
77
|
57
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
598
|
347
|
0
|
14
|
150
|
6. Phải trả người lao động
|
1,515
|
504
|
0
|
246
|
455
|
7. Chi phí phải trả
|
16
|
59
|
32
|
68
|
49
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
114
|
93
|
127
|
114
|
52
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
750
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
750
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
75,759
|
73,524
|
41,223
|
41,553
|
47,144
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
75,759
|
73,524
|
41,223
|
41,553
|
47,144
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
52,000
|
52,000
|
52,000
|
52,000
|
52,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
-2,697
|
-2,697
|
-2,697
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
5,200
|
5,200
|
5,200
|
5,200
|
5,200
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-7,775
|
-7,775
|
-3
|
-3
|
-3
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
1,302
|
1,302
|
1,302
|
1,302
|
0
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25,032
|
22,797
|
-14,579
|
-14,248
|
-7,356
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,245
|
675
|
575
|
49
|
1,077
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
127,279
|
274,199
|
68,942
|
69,864
|
78,325
|