単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 58,979 111,969 56,944 128,989 130,224
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 533 477 344 218 213
1. Tiền 533 477 344 218 213
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 110,145 0 127,572 128,814
1. Đầu tư ngắn hạn 0 111,120 0 128,814 128,814
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 -975 0 -1,243
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 57,263 162 55,348 154 153
1. Phải thu khách hàng 1,324 1,324 1,326 1,315 1,314
2. Trả trước cho người bán 1,626 126 126 126 126
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,287 -1,287 -1,287 -1,287 -1,287
IV. Tổng hàng tồn kho 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,183 1,184 1,252 1,045 1,044
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,183 1,184 1,252 1,045 1,044
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,521 3,312 3,119 2,926 2,733
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,579 2,403 2,241 2,079 1,916
1. Tài sản cố định hữu hình 2,579 2,403 2,241 2,079 1,916
- Nguyên giá 27,970 27,970 27,148 27,148 27,148
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,391 -25,567 -24,907 -25,070 -25,232
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0
- Nguyên giá 678 678 678 678 678
- Giá trị hao mòn lũy kế -678 -678 -678 -678 -678
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 942 908 878 847 816
1. Chi phí trả trước dài hạn 942 908 878 847 816
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 62,500 115,281 60,062 131,915 132,957
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 6,392 60,063 3,405 75,702 77,132
I. Nợ ngắn hạn 5,642 59,313 2,655 74,952 76,382
1. Vay và nợ ngắn 1,300 56,529 700 73,144 63,281
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,132 1,202 733 728 328
4. Người mua trả tiền trước 57 56 54 53 54
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 29 31 28 28 26
6. Phải trả người lao động 128 502 149 0
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 61 60 56 63 11,760
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 750 750 750 750 750
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 750 750 750 750 750
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 56,108 55,218 56,658 56,213 55,825
I. Vốn chủ sở hữu 56,108 55,218 56,658 56,213 55,825
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52,000 52,000 52,000 52,000 52,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -2,697 -2,697 -2,697 -2,697 -2,697
3. Vốn khác của chủ sở hữu 5,200 5,200 5,200 5,200 5,200
4. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 1,608 717 2,158 1,713 1,325
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 934 934 934 934 934
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 62,500 115,281 60,062 131,915 132,957