単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 61,432 58,979 111,969 56,944 130,232
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,401 533 477 344 218
1. Tiền 7,401 533 477 344 218
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 110,145 0 128,814
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 111,120 0 128,814
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 -975 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 48,106 57,263 162 55,348 154
1. Phải thu khách hàng 1,682 1,324 1,324 1,326 1,315
2. Trả trước cho người bán 1,626 1,626 126 126 126
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 1,486 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,287 -1,287 -1,287 -1,287 -1,287
IV. Tổng hàng tồn kho 4,807 0 0 0 0
1. Hàng tồn kho 5,557 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -750 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,118 1,183 1,184 1,252 1,045
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,118 1,183 1,184 1,252 1,045
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 3,731 3,521 3,312 3,119 2,926
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 2,755 2,579 2,403 2,241 2,079
1. Tài sản cố định hữu hình 2,755 2,579 2,403 2,241 2,079
- Nguyên giá 27,970 27,970 27,970 27,148 27,148
- Giá trị hao mòn lũy kế -25,216 -25,391 -25,567 -24,907 -25,070
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 678 678 678 678 678
- Giá trị hao mòn lũy kế -678 -678 -678 -678 -678
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 976 942 908 878 847
1. Chi phí trả trước dài hạn 976 942 908 878 847
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 65,163 62,500 115,281 60,062 133,158
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 18,166 6,392 60,063 3,405 75,702
I. Nợ ngắn hạn 17,416 5,642 59,313 2,655 74,952
1. Vay và nợ ngắn 10,012 1,300 56,529 700 73,144
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 3,132 3,132 1,202 733 728
4. Người mua trả tiền trước 2,671 57 56 54 53
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 451 29 31 28 28
6. Phải trả người lao động 110 128 502 149 0
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 64 61 60 56 63
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 750 750 750 750 750
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 750 750 750 750 750
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 46,996 56,108 55,218 56,658 57,456
I. Vốn chủ sở hữu 46,996 56,108 55,218 56,658 57,456
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52,000 52,000 52,000 52,000 52,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -2,697 -2,697 -2,697 -2,697 -2,697
3. Vốn khác của chủ sở hữu 5,200 5,200 5,200 5,200 5,200
4. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -7,504 1,608 717 2,158 2,956
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 976 934 934 934 934
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 65,163 62,500 115,281 60,062 133,158