単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 74,191 61,728 61,432 58,979 111,969
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 827 529 7,401 533 477
1. Tiền 827 529 7,401 533 477
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 110,145
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 111,120
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 -975
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 59,977 47,809 48,106 57,263 162
1. Phải thu khách hàng 15,135 2,352 1,682 1,324 1,324
2. Trả trước cho người bán 1,626 1,626 1,626 1,626 126
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 518 518 1,486 0 0
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,287 -1,287 -1,287 -1,287 -1,287
IV. Tổng hàng tồn kho 12,067 12,067 4,807 0 0
1. Hàng tồn kho 12,067 12,067 5,557 0 0
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 -750 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,320 1,324 1,118 1,183 1,184
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 1 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,320 1,323 1,118 1,183 1,184
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 4,150 3,940 3,731 3,521 3,312
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,106 2,930 2,755 2,579 2,403
1. Tài sản cố định hữu hình 3,106 2,930 2,755 2,579 2,403
- Nguyên giá 27,970 27,970 27,970 27,970 27,970
- Giá trị hao mòn lũy kế -24,864 -25,040 -25,216 -25,391 -25,567
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 678 678 678 678 678
- Giá trị hao mòn lũy kế -678 -678 -678 -678 -678
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,044 1,010 976 942 908
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,044 1,010 976 942 908
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 78,340 65,669 65,163 62,500 115,281
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 30,833 17,932 18,166 6,392 60,063
I. Nợ ngắn hạn 30,833 17,182 17,416 5,642 59,313
1. Vay và nợ ngắn 11,722 12,188 10,012 1,300 56,529
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 16,870 3,632 3,132 3,132 1,202
4. Người mua trả tiền trước 807 57 2,671 57 56
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 147 30 451 29 31
6. Phải trả người lao động 158 119 110 128 502
7. Chi phí phải trả 0 49 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 52 59 64 61 60
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 750 750 750 750
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 750 750 750 750
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 47,507 47,737 46,996 56,108 55,218
I. Vốn chủ sở hữu 47,507 47,737 46,996 56,108 55,218
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52,000 52,000 52,000 52,000 52,000
2. Thặng dư vốn cổ phần -2,697 -2,697 -2,697 -2,697 -2,697
3. Vốn khác của chủ sở hữu 5,200 5,200 5,200 5,200 5,200
4. Cổ phiếu quỹ -3 -3 -3 -3 -3
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -6,993 -6,763 -7,504 1,608 717
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,077 1,047 976 934 934
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 78,340 65,669 65,163 62,500 115,281