単位: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 20,718 30,297 41,912 2,883 13,495
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
Doanh thu thuần 20,718 30,297 41,912 2,883 13,495
Giá vốn hàng bán 18,244 28,796 41,247 2,188 12,067
Lợi nhuận gộp 2,474 1,501 665 695 1,428
Doanh thu hoạt động tài chính 352 534 830 862 6,596
Chi phí tài chính 515 542 372 365 396
Trong đó: Chi phí lãi vay 489 542 372 365 302
Chi phí bán hàng 537 549 445 514 187
Chi phí quản lý doanh nghiệp 746 980 667 661 717
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 1,027 -35 12 17 6,724
Thu nhập khác 1,843 508 46
Chi phí khác 0 6 3 3
Lợi nhuận khác 1,843 502 -3 46 -3
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,870 466 9 63 6,720
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,870 466 9 63 6,720
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 2,870 466 9 63 6,720
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)