単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 6,705 7,472 944 2,101 925
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 6,705 7,472 944 2,101 925
Giá vốn hàng bán 6,510 6,669 1,160
Lợi nhuận gộp 195 804 944 942 925
Doanh thu hoạt động tài chính 968 9,253 352 586 885
Chi phí tài chính 221 258 1,014 -566 13
Trong đó: Chi phí lãi vay 221 90 39 202
Chi phí bán hàng 129 136 130 119 125
Chi phí quản lý doanh nghiệp 804 660 1,042 708 874
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 9 9,004 -890 1,267 798
Thu nhập khác 0 109 173 1
Chi phí khác 1 1
Lợi nhuận khác 0 108 173 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 9 9,112 -890 1,440 798
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 9 9,112 -890 1,440 798
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 9 9,112 -890 1,440 798
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)