単位: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 13,495 3,244 6,705 7,472 944
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 13,495 3,244 6,705 7,472 944
Giá vốn hàng bán 12,067 2,297 6,510 6,669
Lợi nhuận gộp 1,428 947 195 804 944
Doanh thu hoạt động tài chính 6,596 724 968 9,253 352
Chi phí tài chính 396 268 221 258 1,014
Trong đó: Chi phí lãi vay 302 268 221 90 39
Chi phí bán hàng 187 127 129 136 130
Chi phí quản lý doanh nghiệp 717 683 804 660 1,042
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,724 593 9 9,004 -890
Thu nhập khác 0 109
Chi phí khác 3 1
Lợi nhuận khác -3 0 108
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,720 593 9 9,112 -890
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,720 593 9 9,112 -890
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 6,720 593 9 9,112 -890
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)