単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 349,643 226,338 103,197 88,588 18,365
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 349,643 226,338 103,197 88,588 18,365
Giá vốn hàng bán 332,361 219,837 97,569 84,298 16,225
Lợi nhuận gộp 17,283 6,502 5,628 4,290 2,140
Doanh thu hoạt động tài chính 1,439 5,687 353 8,822 11,297
Chi phí tài chính 1,845 37,277 1,616 1,675 1,760
Trong đó: Chi phí lãi vay 1,666 6,735 1,590 1,581 618
Chi phí bán hàng 4,482 3,860 2,553 1,727 522
Chi phí quản lý doanh nghiệp 5,431 4,246 3,502 2,996 3,189
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,964 -33,194 -1,690 6,714 7,966
Thu nhập khác 839 759 1,843 554 109
Chi phí khác 567 176 8 12 1
Lợi nhuận khác 272 583 1,835 541 108
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 7,236 -32,611 145 7,255 8,074
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,490 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
Chi phí thuế TNDN 1,490 0 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 5,746 -32,611 145 7,255 8,074
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0 0 0 0 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 5,746 -32,611 145 7,255 8,074
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)