I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
478,351
|
437,775
|
206,863
|
121,114
|
167,981
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-417,086
|
-545,520
|
-71,590
|
-101,631
|
-68,574
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-3,945
|
-5,123
|
-3,907
|
-2,587
|
-2,436
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-3,226
|
-1,399
|
-3,486
|
-1,590
|
-1,581
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-442
|
-347
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
36,333
|
28,506
|
315
|
812
|
49,606
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
-52,962
|
-43,661
|
-409
|
18,336
|
-79,564
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
37,465
|
-129,862
|
127,439
|
34,455
|
65,432
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-152
|
-22
|
|
0
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
879
|
6,678
|
|
0
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-2,055
|
-14,000
|
-19,000
|
-14,700
|
-82,493
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
|
2,055
|
37,000
|
|
53,808
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
1,198
|
1,374
|
697
|
1
|
5,707
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-857
|
-9,844
|
25,353
|
-14,699
|
-22,978
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
257,904
|
293,829
|
587,861
|
6,100
|
20,594
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-291,352
|
-155,736
|
-737,936
|
-28,766
|
-62,529
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
-7,601
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-33,447
|
130,491
|
-150,075
|
-22,666
|
-41,935
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
3,161
|
-9,215
|
2,717
|
-2,910
|
519
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
6,554
|
9,715
|
500
|
3,217
|
307
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
9,715
|
500
|
3,217
|
307
|
827
|