単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 115,395 263,516 62,514 49,373 74,176
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 9,715 500 3,217 307 823
1. Tiền 3,715 500 3,217 307 823
2. Các khoản tương đương tiền 6,000 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 15,431 143,796 0 0 0
1. Đầu tư ngắn hạn 20,014 131,286 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn -6,638 -1,491 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 40,206 61,205 26,078 20,017 59,977
1. Phải thu khách hàng 33,866 14,063 27,345 19,761 15,135
2. Trả trước cho người bán 5,055 41,701 4 1 1,626
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,572 6,729 17 1,542 518
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,286 -1,287 -1,287 -1,287 -1,287
IV. Tổng hàng tồn kho 47,088 52,101 30,219 27,024 12,067
1. Hàng tồn kho 47,088 52,101 30,219 27,024 12,067
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,954 5,914 2,999 2,025 1,309
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 179 122 45 36 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 3,907 1,341 572 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 2,775 1,885 1,613 1,417 1,309
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11,884 10,682 6,428 20,491 4,150
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,000 0 0 15,300 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 1,000 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 7,747 5,739 5,888 3,854 3,106
1. Tài sản cố định hữu hình 6,226 4,341 4,612 3,854 3,106
- Nguyên giá 34,579 28,727 29,093 27,970 27,970
- Giá trị hao mòn lũy kế -28,353 -24,386 -24,481 -24,116 -24,864
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,520 1,398 1,276 0 0
- Nguyên giá 3,178 3,178 3,178 678 678
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,657 -1,780 -1,902 -678 -678
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 3,000 4,000 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 137 943 541 1,336 1,044
1. Chi phí trả trước dài hạn 137 943 541 1,336 1,044
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 127,279 274,199 68,942 69,864 78,325
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 51,520 200,675 27,719 28,310 31,181
I. Nợ ngắn hạn 51,520 200,675 27,719 28,310 30,431
1. Vay và nợ ngắn 29,905 169,492 22,666 20,300 11,722
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 13,758 269 4,217 7,440 16,870
4. Người mua trả tiền trước 3,369 29,235 103 77 57
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 598 347 0 14 150
6. Phải trả người lao động 1,515 504 0 246 455
7. Chi phí phải trả 16 59 32 68 49
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 114 93 127 114 52
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 750
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 750
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 75,759 73,524 41,223 41,553 47,144
I. Vốn chủ sở hữu 75,759 73,524 41,223 41,553 47,144
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 52,000 52,000 52,000 52,000 52,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 -2,697 -2,697 -2,697
3. Vốn khác của chủ sở hữu 5,200 5,200 5,200 5,200 5,200
4. Cổ phiếu quỹ -7,775 -7,775 -3 -3 -3
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 1,302 1,302 1,302 1,302 0
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,032 22,797 -14,579 -14,248 -7,356
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2,245 675 575 49 1,077
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 127,279 274,199 68,942 69,864 78,325