DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,71 | -0,32 | -53,69 | -0,36 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3.844,21 | -251,70 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,00 | 0,00 | 0,00 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,02 | 1,02 | 1,03 | 1,04 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2,00 | 1,00 | 0,00 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -96,29 | -50,00 | -100,00 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 100,00 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.119,61 | 216,83 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 93,31 | -116,08 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 93.158,73 | 117.211,65 | ||
| Thời gian tồn kho | Ngày | ||||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | ||||
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 94.105,06 | 117.837,93 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 503,45 | 309,21 | 33,65 | 31,91 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 42,29 | 23,67 | 3,04 | 2,73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 42,28 | 23,67 | 3,04 | 2,72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,60 | 0,91 | 0,91 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,02 | 0,02 | 0,03 | 0,04 |