DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.85 | 4.07 | 1.99 | 5.55 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17.73 | 15.39 | 13.15 | 21.71 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.20 | 0.12 | 0.08 | 0.14 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.19 | 2.14 | 1.86 | 1.86 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 859.11 | 528.62 | 401.28 | 710.88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -2.84 | -38.47 | -24.09 | 77.16 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 36.90 | 43.75 | 44.28 | 40.72 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 37.19 | 50.91 | 56.11 | 40.94 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 57.72 | 40.33 | 37.12 | 59.61 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.61 | 74.94 | 63.12 | 88.96 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 793.31 | 1,270.03 | 1,769.51 | 823.82 |
| Thời gian tồn kho | Date | 28.46 | 58.00 | 40.44 | 14.77 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 47.20 | 47.78 | 59.86 | 70.41 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 874.77 | 1,370.53 | 1,831.55 | 1,059.52 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 716.99 | 717.01 | 945.49 | 866.14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.53 | 1.57 | 1.89 | 1.72 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.49 | 1.53 | 1.84 | 1.68 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.51 | 0.54 | 0.59 | 0.60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.19 | 1.14 | 0.86 | 0.86 |