DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,86 | 0,16 | 0,13 | 0,16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27,78 | 0,18 | 0,30 | 0,41 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,52 | 0,78 | 0,40 | 0,38 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,10 | 1,10 | 1,09 | 1,02 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 68,87 | 102,96 | 53,16 | 46,39 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 460,68 | 49,48 | -48,36 | -12,74 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,14 | 7,43 | 7,03 | 13,30 |
Tỷ lệ EBIT | % | 31,65 | 0,47 | 1,21 | 0,75 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 49,05 | 33,46 | 64,70 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 87,76 | 80,00 | 73,79 | 85,05 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 226,20 | 151,04 | 298,38 | 325,62 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 34,68 | 27,43 | 53,49 | 61,99 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,29 | 5,44 | 2,87 | 2,18 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 284,48 | 213,02 | 557,79 | 668,47 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 42,00 | 48,37 | 70,20 | 82,64 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,60 | 5,13 | 7,35 | 36,54 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 3,85 | 4,50 | 6,70 | 33,37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,55 | 0,38 | 0,31 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,10 | 0,10 | 0,09 | 0,02 |