DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,79 | 4,15 | 26,36 | 33,48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,53 | 1,20 | 8,83 | 13,88 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,15 | 1,27 | 1,38 | 1,45 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,94 | 2,72 | 2,16 | 1,67 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 12.251,08 | 11.911,96 | 13.250,63 | 14.399,86 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 39,05 | -2,77 | 11,24 | 8,67 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,55 | 9,17 | 19,05 | 24,68 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,74 | 4,55 | 13,13 | 18,88 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 34,62 | 37,84 | 86,09 | 93,53 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 41,08 | 69,41 | 78,16 | 78,62 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 23,19 | 20,27 | 30,95 | 50,31 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 93,65 | 77,63 | 98,07 | 107,01 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 63,61 | 33,52 | 37,29 | 38,73 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 129,79 | 107,11 | 125,88 | 146,89 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -404,16 | -396,22 | 266,43 | 2.272,80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,92 | 0,90 | 1,06 | 1,65 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,24 | 0,24 | 0,37 | 0,80 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,59 | 0,63 | 0,52 | 0,42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,09 | 1,87 | 1,26 | 0,73 |