DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 25,73 | 1,79 | 4,15 | 26,36 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,75 | 0,53 | 1,20 | 8,83 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,78 | 1,15 | 1,27 | 1,38 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,06 | 2,94 | 2,72 | 2,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 8.810,49 | 12.251,08 | 11.911,96 | 13.250,63 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 42,96 | 39,05 | -2,77 | 11,24 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,72 | 8,55 | 9,17 | 19,05 |
Tỷ lệ EBIT | % | 14,90 | 3,74 | 4,55 | 13,13 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,90 | 34,62 | 37,84 | 86,09 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 83,93 | 41,08 | 69,41 | 78,16 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 16,39 | 23,19 | 20,27 | 30,95 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 207,86 | 93,65 | 77,63 | 110,73 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 115,47 | 63,61 | 33,52 | 42,10 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 211,83 | 129,79 | 107,11 | 125,88 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -237,42 | -404,16 | -396,22 | 266,43 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,96 | 0,92 | 0,90 | 1,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,12 | 0,24 | 0,24 | 0,37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,59 | 0,63 | 0,52 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,19 | 2,09 | 1,87 | 1,26 |