DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,01 | 5,67 | 6,26 | 8,44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,24 | 0,38 | 0,47 | 0,60 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 5,04 | 4,69 | 4,15 | 4,19 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,35 | 3,19 | 3,22 | 3,36 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 6.853,08 | 6.083,21 | 5.487,85 | 5.998,69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 20,68 | -11,23 | -9,79 | 9,31 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,84 | 3,79 | 3,81 | 4,07 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,65 | 1,10 | 1,13 | 1,26 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 44,86 | 40,50 | 47,83 | 57,44 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,03 | 84,91 | 86,99 | 82,79 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 8,19 | 8,33 | 11,31 | 18,43 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 25,94 | 37,37 | 43,26 | 40,24 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,16 | 3,41 | 4,08 | 4,21 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 46,92 | 50,77 | 60,75 | 63,33 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -72,09 | -45,50 | 2,64 | 34,01 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,92 | 0,95 | 1,00 | 1,03 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,42 | 0,26 | 0,30 | 0,35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,35 | 0,35 | 0,31 | 0,27 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,35 | 2,19 | 2,22 | 2,36 |