DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,51 | 9,65 | 9,75 | 12,64 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,60 | 2,47 | 2,57 | 2,67 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,99 | 0,83 | 0,78 | 1,11 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 4,09 | 4,72 | 4,88 | 4,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.035,90 | 1.048,11 | 1.073,20 | 1.438,18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -3,36 | 1,18 | 2,39 | 34,01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,66 | 4,02 | 4,78 | 6,19 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,56 | 3,66 | 3,76 | 4,41 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 74,21 | 78,34 | 78,08 | 78,85 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,56 | 86,29 | 87,43 | 76,63 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 143,12 | 111,40 | 141,94 | 110,94 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 49,21 | 82,61 | 145,99 | 86,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 61,88 | 67,79 | 82,67 | 45,14 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 304,57 | 376,25 | 410,40 | 290,44 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 308,70 | 499,12 | 379,84 | 320,78 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,56 | 1,86 | 1,46 | 1,39 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,29 | 1,45 | 0,95 | 1,01 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,15 | 0,13 | 0,12 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 3,09 | 3,72 | 3,88 | 3,28 |