DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3.44 | 1.73 | 2.20 | 3.44 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.93 | 0.73 | 0.57 | 0.77 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.88 | 0.62 | 1.06 | 1.07 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.21 | 3.82 | 3.61 | 4.21 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 325.56 | 209.96 | 350.28 | 424.81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6.97 | -35.51 | 66.83 | 21.28 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.23 | 9.76 | 6.34 | 6.08 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.83 | 7.09 | 2.97 | 2.59 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 19.20 | 10.37 | 26.64 | 36.30 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 72.56 | 81.55 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 177.39 | 259.21 | 152.52 | 142.85 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 150.64 | 265.22 | 130.11 | 140.53 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 87.48 | 192.85 | 100.12 | 73.02 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 315.26 | 489.51 | 289.79 | 293.65 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 25.38 | 43.46 | 48.45 | 44.07 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.10 | 1.18 | 1.21 | 1.15 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.62 | 0.63 | 0.71 | 0.62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.24 | 0.17 | 0.16 | 0.14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.21 | 2.82 | 2.61 | 3.21 |