単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 250,674 281,194 281,580 278,106 341,763
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 3,120 893 1,076 14,114 19,508
1. Tiền 3,120 893 1,076 14,114 19,508
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 189 0 0 3,064 0
1. Đầu tư ngắn hạn 189 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 137,957 158,219 149,107 146,369 166,258
1. Phải thu khách hàng 147,228 170,730 157,056 148,519 166,049
2. Trả trước cho người bán 6,619 1,910 5,738 2,689 6,665
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 5,574 7,042 7,777 16,626 15,008
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -21,464 -21,464 -21,464 -21,464 -21,464
IV. Tổng hàng tồn kho 105,244 119,365 129,131 112,799 150,959
1. Hàng tồn kho 105,244 119,365 129,131 112,799 150,959
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,163 2,717 2,267 1,760 5,037
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 2,239
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 4,163 2,717 2,267 1,760 2,798
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 108,186 88,578 59,610 51,427 56,446
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 77,260 70,563 59,247 51,292 50,970
1. Tài sản cố định hữu hình 75,272 69,298 58,705 48,052 46,734
- Nguyên giá 195,889 172,620 169,263 171,680 175,078
- Giá trị hao mòn lũy kế -120,617 -103,322 -110,558 -123,629 -128,343
2. Tài sản cố định thuê tài chính 1,987 1,265 542 3,241 2,917
- Nguyên giá 1,987 1,987 1,987 3,241 3,241
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 -723 -1,445 0 -324
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 1,319
- Nguyên giá 139 139 139 139 1,459
- Giá trị hao mòn lũy kế -139 -139 -139 -139 -140
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 30,726 17,608 100 100 100
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 30,626 17,508 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 100 100 100 100 100
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 200 407 262 35 4,049
1. Chi phí trả trước dài hạn 200 407 262 35 4,049
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 358,859 369,772 341,190 329,533 398,208
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 270,397 281,939 251,814 238,148 303,566
I. Nợ ngắn hạn 246,590 255,816 238,121 229,652 297,694
1. Vay và nợ ngắn 143,984 169,087 112,263 91,863 134,151
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 68,360 69,316 93,898 86,797 78,439
4. Người mua trả tiền trước 11,990 7,156 20,327 38,182 75,161
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 230 330 262 378 584
6. Phải trả người lao động 7,108 4,323 5,882 8,221 6,202
7. Chi phí phải trả 0 373 259 82 262
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 13,508 3,924 3,679 2,838 1,625
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 23,807 26,124 13,693 8,495 5,872
1. Phải trả dài hạn người bán 8,048 20,781 3,634 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 3,185 2,857 2,942 2,957 3,103
4. Vay và nợ dài hạn 12,574 2,487 7,117 5,539 2,769
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 88,462 87,833 89,375 91,385 94,642
I. Vốn chủ sở hữu 88,462 87,833 89,375 91,385 94,642
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 70,000 70,000 70,000 70,000 70,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 4,380 4,380 4,380 4,380 4,380
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -2,611 -2,611 -2,611 -2,611 -2,611
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 11,191 11,191 11,191 11,191 11,191
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 280 303 303 303 303
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 5,222 4,570 6,113 8,122 11,380
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,226 1,226 1,226 1,226 1,226
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 358,859 369,772 341,190 329,533 398,208