DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -53,18 | -117,59 | -24,73 | -19,81 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -9,40 | -23,40 | -2,20 | -2,06 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,50 | 0,22 | 0,37 | 0,26 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 11,20 | 22,64 | 30,05 | 37,03 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 92,68 | 37,83 | 67,94 | 48,36 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,98 | -59,18 | 79,60 | -28,82 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,03 | -6,21 | 5,43 | 7,37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,25 | -23,32 | -2,18 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -728,06 | 100,36 | 100,00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 103,66 | 100,00 | 100,76 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 393,00 | 805,13 | 530,78 | 790,57 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 295,64 | 679,76 | 404,51 | 601,91 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 150,83 | 217,92 | 165,03 | 206,57 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 680,22 | 1.555,38 | 928,60 | 1.348,54 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 5,66 | -1,72 | -2,51 | -2,83 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 0,99 | 0,99 | 0,98 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,62 | 0,53 | 0,59 | 0,58 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,06 | 0,05 | 0,05 | 0,04 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 10,20 | 21,64 | 29,05 | 36,03 |