DUPONT
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -9,20 | -53,18 | -117,59 | -24,73 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -3,25 | -9,40 | -23,40 | -2,20 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | 0,50 | 0,22 | 0,37 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 7,12 | 11,20 | 22,64 | 30,05 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 82,77 | 92,68 | 37,83 | 67,94 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24,15 | 11,98 | -59,18 | 79,60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,79 | 8,03 | -6,21 | 5,43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7,19 | 1,25 | -23,32 | -2,18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -45,20 | -728,06 | 100,36 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 103,66 | 100,00 | 100,76 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 528,71 | 393,00 | 805,13 | 530,78 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 355,69 | 295,64 | 679,76 | 404,51 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 236,64 | 150,83 | 217,92 | 165,03 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 846,59 | 680,22 | 1.555,38 | 928,60 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,99 | 5,66 | -1,72 | -2,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,03 | 0,99 | 0,99 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,70 | 0,62 | 0,53 | 0,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,08 | 0,06 | 0,05 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 6,12 | 10,20 | 21,64 | 29,05 |