DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -28,98 | -74,97 | -65,75 | -103,92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -24,07 | -357,64 | -59,45 | -74,27 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,10 | 0,01 | 0,03 | 0,02 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 12,37 | 20,33 | 33,57 | 62,35 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 37,00 | 3,68 | 11,72 | 7,27 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -1,78 | -90,05 | 218,32 | -37,97 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,22 | -11,66 | 14,91 | -112,26 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 11,16 | -140,47 | -18,39 | -19,17 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -215,68 | 254,60 | 323,22 | 387,46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1.865,52 | 17.451,09 | 5.411,07 | 7.695,99 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1.750,80 | 14.636,23 | 7.825,04 | 4.059,98 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 1.073,93 | 8.490,85 | 4.476,87 | 1.965,74 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 3.593,30 | 34.220,49 | 10.778,50 | 16.181,72 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 14,96 | 5,67 | 0,98 | 3,51 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 1,02 | 1,00 | 1,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,57 | 0,52 | 0,50 | 0,51 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,04 | 0,03 | 0,03 | 0,01 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 11,37 | 19,33 | 32,57 | 61,35 |