DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,24 | -73,94 | 6,19 | 25,07 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,03 | -5,09 | 0,64 | 3,70 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,95 | 1,29 | 1,34 | 0,91 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 7,62 | 11,29 | 7,19 | 7,43 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 771,09 | 893,78 | 600,17 | 561,64 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 13,03 | 15,91 | -32,85 | -6,42 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,56 | 0,23 | 7,78 | 11,63 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,29 | -2,18 | 5,03 | 7,65 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 11,26 | 233,49 | 23,20 | 67,92 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 8,83 | 100,00 | 54,83 | 71,15 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 118,35 | 114,84 | 114,27 | 133,32 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 193,73 | 107,29 | 65,07 | 96,61 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 78,20 | 58,54 | 33,66 | 45,28 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 316,39 | 226,14 | 187,26 | 233,19 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 9,02 | 3,95 | 0,78 | 4,07 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,01 | 1,01 | 1,00 | 1,01 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,42 | 0,54 | 0,69 | 0,63 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,20 | 0,31 | 0,42 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 6,62 | 10,28 | 6,18 | 6,42 |