DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,54 | 10,45 | 11,60 | 11,09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,79 | 4,32 | 4,89 | 4,36 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,38 | 1,46 | 1,31 | 1,49 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,69 | 1,66 | 1,81 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 3.155,78 | 3.440,29 | 3.465,77 | 3.743,84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12,66 | 9,02 | 0,74 | 8,02 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,35 | 16,19 | 17,97 | 16,06 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,12 | 5,91 | 6,67 | 6,34 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85,85 | 91,56 | 93,49 | 86,89 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,79 | 79,72 | 78,42 | 79,15 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 69,53 | 29,17 | 10,03 | 7,52 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 166,59 | 137,50 | 175,38 | 198,09 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,59 | 35,90 | 34,83 | 20,10 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 225,37 | 217,39 | 239,20 | 204,96 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.013,73 | 1.110,23 | 1.090,06 | 1.056,76 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,08 | 2,18 | 1,92 | 2,01 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,76 | 1,07 | 0,79 | 0,32 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,15 | 0,13 | 0,14 | 0,16 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,69 | 0,66 | 0,81 | 0,71 |