DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 9,57 | 6,58 | 12,68 | 31,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,18 | 1,73 | 3,20 | 14,32 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,94 | 3,44 | 2,54 | 1,82 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,11 | 1,11 | 1,56 | 1,21 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 98,63 | 90,69 | 106,01 | 131,18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34,77 | -8,04 | 16,89 | 23,74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,94 | 11,05 | 11,91 | 74,34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,87 | 2,40 | 4,05 | 18,09 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,70 | 93,16 | 99,95 | 99,99 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,44 | 77,42 | 78,94 | 79,20 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 1,16 | 2,07 | 31,29 | 20,90 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 54,75 | 67,09 | 81,39 | 201,84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 7,13 | 7,20 | 14,33 | 45,56 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 74,47 | 87,05 | 125,35 | 145,59 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 17,57 | 19,10 | 21,40 | 40,74 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 7,90 | 8,55 | 2,43 | 4,52 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,87 | 2,66 | 1,07 | 2,16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,18 | 0,13 | 0,28 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,11 | 0,11 | 0,56 | 0,21 |