DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,66 | 9,57 | 6,58 | 12,68 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,12 | 2,18 | 1,73 | 3,20 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,43 | 3,94 | 3,44 | 2,54 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,48 | 1,11 | 1,11 | 1,56 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 73,18 | 98,63 | 90,69 | 106,01 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,87 | 34,77 | -8,04 | 16,89 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,16 | 11,94 | 11,05 | 11,91 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,81 | 2,87 | 2,40 | 4,05 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,23 | 95,70 | 93,16 | 99,95 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,76 | 79,44 | 77,42 | 78,94 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,42 | 1,16 | 2,07 | 31,29 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 98,33 | 54,75 | 67,09 | 81,39 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,66 | 7,13 | 7,20 | 14,33 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 124,11 | 74,47 | 87,05 | 125,35 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 15,21 | 17,57 | 19,10 | 21,40 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,57 | 7,90 | 8,55 | 2,43 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 | 2,87 | 2,66 | 1,07 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,17 | 0,20 | 0,18 | 0,13 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,48 | 0,11 | 0,11 | 0,56 |