DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.03 | 1.85 | 1.37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 23.40 | 22.44 | 15.92 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.03 | 0.03 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.11 | 2.95 | 2.87 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 671.54 | 655.43 | 695.59 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 4.60 | -2.40 | 6.13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 59.76 | 64.66 | 67.86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 62.31 | 71.95 | 61.38 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 40.44 | 33.97 | 29.98 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 92.87 | 91.82 | 86.49 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 110.99 | 113.71 | 52.58 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.82 | 1.73 | 9.15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 377.25 | 446.61 | 551.22 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 333.40 | 261.09 | 232.16 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -335.94 | -309.72 | -436.29 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.88 | 0.86 | 0.80 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.87 | 0.85 | 0.79 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.90 | 0.92 | 0.92 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.35 | 2.18 | 2.09 |