DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.24 | -0.55 | 2.37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 33.37 | -64.49 | 413.33 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.00 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.04 | 2.07 | 2.04 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 4.86 | 5.82 | 3.99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -86.09 | 19.81 | -31.40 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7.19 | 3.59 | 4.24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 150.06 | 65.88 | 624.46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 22.24 | -97.89 | 66.19 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 3,307.98 | 2,877.29 | 3,770.29 |
| Thời gian tồn kho | Date | 8,104.76 | 6,402.97 | 9,998.06 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 1,893.82 | 1,400.29 | 1,924.16 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 10,749.85 | 9,120.21 | 13,598.05 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 19.06 | 16.18 | 90.23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.03 | 1.03 | 1.18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.32 | 0.33 | 0.35 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.59 | 0.59 | 0.58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.04 | 1.07 | 1.04 |