TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1,099,315
|
1,101,672
|
1,152,700
|
1,113,307
|
810,728
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
65,986
|
19,181
|
21,498
|
9,839
|
6,741
|
1. Tiền
|
11,882
|
19,181
|
21,498
|
9,839
|
6,741
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
54,105
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5,320
|
5,321
|
5,321
|
1
|
1
|
1. Đầu tư ngắn hạn
|
5,321
|
5,321
|
5,321
|
1
|
1
|
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn
|
-1
|
0
|
0
|
0
|
0
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
648,851
|
713,344
|
767,213
|
744,496
|
292,928
|
1. Phải thu khách hàng
|
289,814
|
346,108
|
331,361
|
323,055
|
265,006
|
2. Trả trước cho người bán
|
13,585
|
19,805
|
7,578
|
11,273
|
8,102
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Các khoản phải thu khác
|
300,859
|
161,360
|
459,800
|
454,492
|
73,930
|
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-52,880
|
-52,868
|
-57,025
|
-76,843
|
-79,513
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
374,885
|
356,116
|
351,580
|
353,259
|
503,462
|
1. Hàng tồn kho
|
376,176
|
357,406
|
352,871
|
354,550
|
504,753
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,291
|
-1,291
|
-1,291
|
-1,291
|
-1,291
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
4,273
|
7,710
|
7,088
|
5,711
|
7,594
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
33
|
287
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
4,273
|
7,680
|
7,088
|
5,451
|
6,618
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
30
|
0
|
227
|
690
|
4. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
708,639
|
594,712
|
481,831
|
233,690
|
553,752
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
32,408
|
22,118
|
22,166
|
22,061
|
342,427
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu dài hạn khác
|
32,408
|
22,118
|
22,166
|
22,061
|
342,427
|
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
17,388
|
12,769
|
4,254
|
2,062
|
987
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
5,066
|
2,031
|
1,102
|
1,129
|
288
|
- Nguyên giá
|
20,991
|
15,143
|
15,143
|
17,528
|
17,052
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,925
|
-13,112
|
-14,041
|
-16,399
|
-16,764
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
4,608
|
3,050
|
3,152
|
933
|
700
|
- Nguyên giá
|
12,636
|
10,547
|
11,946
|
8,295
|
8,295
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-8,028
|
-7,496
|
-8,794
|
-7,363
|
-7,596
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
7,714
|
7,688
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
7,848
|
7,848
|
160
|
160
|
160
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-133
|
-160
|
-160
|
-160
|
-160
|
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
|
|
|
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
2,577
|
2,577
|
2,577
|
2,577
|
2,577
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-2,577
|
-2,577
|
-2,577
|
-2,577
|
-2,577
|
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
492,064
|
413,242
|
405,286
|
167,827
|
176,749
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
457,819
|
400,962
|
404,286
|
166,827
|
176,749
|
3. Đầu tư dài hạn khác
|
49,047
|
26,847
|
26,847
|
26,847
|
26,847
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-15,801
|
-15,566
|
-26,847
|
-26,847
|
-26,847
|
V. Tổng tài sản dài hạn khác
|
12,231
|
9,281
|
5,674
|
5,370
|
5,301
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,055
|
3,097
|
1,292
|
1,079
|
1,101
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi
|
6,176
|
6,184
|
4,382
|
4,291
|
4,200
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Lợi thế thương mại
|
111,034
|
79,139
|
44,452
|
36,370
|
28,288
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,807,954
|
1,696,384
|
1,634,531
|
1,346,997
|
1,364,480
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1,054,687
|
951,222
|
976,356
|
673,065
|
744,753
|
I. Nợ ngắn hạn
|
891,321
|
895,890
|
973,400
|
672,734
|
673,577
|
1. Vay và nợ ngắn
|
321,498
|
227,065
|
176,018
|
239,674
|
250,249
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán
|
161,153
|
114,692
|
104,723
|
96,659
|
97,375
|
4. Người mua trả tiền trước
|
17,876
|
37,693
|
363,700
|
13,369
|
7,849
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
69,507
|
77,805
|
68,945
|
67,586
|
68,206
|
6. Phải trả người lao động
|
1,813
|
2,362
|
1,380
|
1,202
|
1,043
|
7. Chi phí phải trả
|
23,133
|
12,854
|
585
|
16,299
|
1,181
|
8. Phải trả nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác
|
244,906
|
372,899
|
216,893
|
197,653
|
207,721
|
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
163,366
|
55,333
|
2,956
|
331
|
71,175
|
1. Phải trả dài hạn người bán
|
0
|
23,483
|
0
|
0
|
0
|
2. Phải trả dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả dài hạn khác
|
161,061
|
4,816
|
1,728
|
0
|
0
|
4. Vay và nợ dài hạn
|
2,305
|
26,565
|
758
|
331
|
71,175
|
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
469
|
469
|
0
|
0
|
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
753,267
|
745,161
|
658,175
|
673,932
|
619,727
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
753,267
|
745,161
|
658,175
|
673,932
|
619,727
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
515,000
|
515,000
|
515,000
|
515,000
|
515,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
1,426
|
1,426
|
1,426
|
1,426
|
1,426
|
3. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Cổ phiếu quỹ
|
-44
|
-44
|
-44
|
-44
|
-44
|
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Quỹ đầu tư phát triển
|
43,078
|
42,697
|
42,697
|
42,697
|
42,697
|
8. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
21,272
|
20,955
|
20,955
|
20,955
|
20,955
|
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
54,254
|
52,222
|
66,916
|
82,177
|
26,889
|
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
19,698
|
19,274
|
18,831
|
18,636
|
18,373
|
2. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
118,280
|
112,905
|
11,226
|
11,721
|
12,804
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,807,954
|
1,696,384
|
1,634,531
|
1,346,997
|
1,364,480
|