単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,101,672 1,152,700 1,113,307 673,993 594,915
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 19,181 21,498 9,839 5,677 10,286
1. Tiền 19,181 21,498 9,839 5,677 10,286
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,321 5,321 1 1 1
1. Đầu tư ngắn hạn 5,321 5,321 1 1 1
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 713,344 767,213 744,496 275,365 164,950
1. Phải thu khách hàng 346,108 331,361 323,055 264,971 150,273
2. Trả trước cho người bán 19,805 7,578 11,273 8,102 6,813
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 161,360 459,800 454,492 18,587 21,991
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -52,868 -57,025 -76,843 -79,598 -62,927
IV. Tổng hàng tồn kho 356,116 351,580 353,259 385,604 409,951
1. Hàng tồn kho 357,406 352,871 354,550 386,895 409,951
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,291 -1,291 -1,291 -1,291 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7,710 7,088 5,711 7,346 9,726
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 33 15 20
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 7,680 7,088 5,451 6,641 9,016
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 30 0 227 690 690
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 594,712 481,831 233,690 721,559 823,358
I. Các khoản phải thu dài hạn 22,118 22,166 22,061 456,739 443,809
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 22,118 22,166 22,061 456,739 443,809
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 12,769 4,254 2,062 987 1,168
1. Tài sản cố định hữu hình 2,031 1,102 1,129 288 1,168
- Nguyên giá 15,143 15,143 17,528 16,988 26,007
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,112 -14,041 -16,399 -16,700 -24,840
2. Tài sản cố định thuê tài chính 3,050 3,152 933 700 0
- Nguyên giá 10,547 11,946 8,295 8,295 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -7,496 -8,794 -7,363 -7,596 0
3. Tài sản cố định vô hình 7,688 0 0 0 0
- Nguyên giá 7,848 160 160 160 160
- Giá trị hao mòn lũy kế -160 -160 -160 -160 -160
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 2,577 2,577 2,577 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,577 -2,577 -2,577 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 413,242 405,286 167,827 262,732 262,732
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 400,962 404,286 166,827 262,732 262,732
3. Đầu tư dài hạn khác 26,847 26,847 26,847 26,847 26,847
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -15,566 -26,847 -26,847 -26,847 -26,847
V. Tổng tài sản dài hạn khác 9,281 5,674 5,370 1,101 115,650
1. Chi phí trả trước dài hạn 3,097 1,292 1,079 1,101 115,650
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 6,184 4,382 4,291 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 79,139 44,452 36,370 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,696,384 1,634,531 1,346,997 1,395,552 1,418,273
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 951,222 976,356 673,065 718,493 722,287
I. Nợ ngắn hạn 895,890 973,400 672,734 647,317 504,685
1. Vay và nợ ngắn 227,065 176,018 239,674 250,110 273,492
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 114,692 104,723 96,659 95,281 78,896
4. Người mua trả tiền trước 37,693 363,700 13,369 7,849 5,549
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 77,805 68,945 67,586 67,015 60,071
6. Phải trả người lao động 2,362 1,380 1,202 843 376
7. Chi phí phải trả 12,854 585 16,299 1,181 801
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 372,899 216,893 197,653 206,902 67,924
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 55,333 2,956 331 71,175 217,602
1. Phải trả dài hạn người bán 23,483 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 4,816 1,728 0 0 140,234
4. Vay và nợ dài hạn 26,565 758 331 71,175 77,368
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 469 469 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 745,161 658,175 673,932 677,060 695,986
I. Vốn chủ sở hữu 745,161 658,175 673,932 677,060 695,986
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 515,000 515,000 515,000 515,000 515,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 1,426 1,426 1,426 1,426 1,426
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ -44 -44 -44 -44 -44
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 42,697 42,697 42,697 42,697 42,697
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 20,955 20,955 20,955 20,955 20,955
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 52,222 66,916 82,177 97,026 115,952
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 19,274 18,831 18,636 18,138 17,576
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 112,905 11,226 11,721 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,696,384 1,634,531 1,346,997 1,395,552 1,418,273