単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 123,962 145,071 91,322 102,592 49,592
Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
Doanh thu thuần 123,962 145,071 91,322 102,592 49,592
Giá vốn hàng bán 131,065 137,817 86,402 96,940 48,759
Lợi nhuận gộp -7,103 7,254 4,919 5,652 833
Doanh thu hoạt động tài chính 125,237 100,533 115,760 2,961 54,413
Chi phí tài chính 59,972 44,499 26,935 30,131 31,797
Trong đó: Chi phí lãi vay 32,539 29,454 24,161 28,303 29,621
Chi phí bán hàng 1,899 783 15,774 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 49,334 30,140 46,634 28,929 7,559
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 8,417 33,893 36,400 -40,526 15,891
Thu nhập khác 6,232 5,665 88 134 9,865
Chi phí khác 131 17,115 7,361 10,212 6,829
Lợi nhuận khác 6,101 -11,450 -7,273 -10,078 3,035
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 1,489 1,528 5,065 9,921 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 14,518 22,443 29,127 -50,604 18,926
Chi phí thuế TNDN hiện hành 9,779 9,287 7,766 976 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 139 139 -378 0 0
Chi phí thuế TNDN 9,917 9,425 7,388 976 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,601 13,018 21,739 -51,580 18,926
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 3,374 1,594 1,599 1,083 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 1,227 11,424 20,140 -52,663 18,926
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)