|
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5,820
|
3,992
|
6,945
|
19,465
|
7,196
|
|
Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
|
|
|
Doanh thu thuần
|
5,820
|
3,992
|
6,945
|
19,465
|
7,196
|
|
Giá vốn hàng bán
|
5,611
|
3,823
|
6,601
|
19,588
|
7,003
|
|
Lợi nhuận gộp
|
209
|
169
|
344
|
-123
|
193
|
|
Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,345
|
33,614
|
12,478
|
19,155
|
9,945
|
|
Chi phí tài chính
|
8,181
|
9,710
|
8,548
|
9,580
|
5,794
|
|
Trong đó: Chi phí lãi vay
|
7,587
|
8,428
|
7,991
|
9,168
|
5,794
|
|
Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,784
|
5,765
|
1,933
|
6,926
|
1,915
|
|
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-9,411
|
18,307
|
2,342
|
2,526
|
2,428
|
|
Thu nhập khác
|
5,658
|
4,207
|
5
|
344
|
0
|
|
Chi phí khác
|
0
|
6,013
|
699
|
1,381
|
0
|
|
Lợi nhuận khác
|
5,658
|
-1,806
|
-694
|
-1,037
|
0
|
|
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
|
|
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế
|
-3,753
|
16,501
|
1,648
|
1,489
|
2,428
|
|
Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
|
|
Chi phí thuế TNDN
|
0
|
|
0
|
|
0
|
|
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp
|
-3,753
|
16,501
|
1,648
|
1,489
|
2,428
|
|
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi
|
0
|
|
|
|
|
|
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi
|
-3,753
|
16,501
|
1,648
|
1,489
|
2,428
|
|
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
|
|
|
|
|
|
|
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)
|
|
|
|
|
|