単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 34,922 4,858 5,820 3,992 6,945
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 34,922 4,858 5,820 3,992 6,945
Giá vốn hàng bán 34,817 4,508 5,611 3,823 6,601
Lợi nhuận gộp 106 349 209 169 344
Doanh thu hoạt động tài chính 16,881 1,573 2,345 33,614 12,478
Chi phí tài chính 7,487 6,419 8,181 9,710 8,548
Trong đó: Chi phí lãi vay 6,795 5,669 7,587 8,428 7,991
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 4,218 -6,209 3,784 5,765 1,933
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,282 1,712 -9,411 18,307 2,342
Thu nhập khác 5,658 4,207 5
Chi phí khác 725 91 0 6,013 699
Lợi nhuận khác -725 -91 5,658 -1,806 -694
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,557 1,621 -3,753 16,501 1,648
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,557 1,621 -3,753 16,501 1,648
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,557 1,621 -3,753 16,501 1,648
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)