単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 5,820 3,992 6,945 19,465 7,196
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 5,820 3,992 6,945 19,465 7,196
Giá vốn hàng bán 5,611 3,823 6,601 19,588 7,003
Lợi nhuận gộp 209 169 344 -123 193
Doanh thu hoạt động tài chính 2,345 33,614 12,478 19,155 9,945
Chi phí tài chính 8,181 9,710 8,548 9,580 5,794
Trong đó: Chi phí lãi vay 7,587 8,428 7,991 9,168 5,794
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 3,784 5,765 1,933 6,926 1,915
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -9,411 18,307 2,342 2,526 2,428
Thu nhập khác 5,658 4,207 5 344 0
Chi phí khác 0 6,013 699 1,381 0
Lợi nhuận khác 5,658 -1,806 -694 -1,037 0
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -3,753 16,501 1,648 1,489 2,428
Chi phí thuế TNDN hiện hành 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 0 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,753 16,501 1,648 1,489 2,428
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi -3,753 16,501 1,648 1,489 2,428
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)