DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,68 | 3,75 | 2,11 | 13,25 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,87 | 1,00 | 0,52 | 3,34 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,44 | 0,48 | 0,47 | 0,49 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 8,06 | 7,86 | 8,64 | 8,09 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.985,96 | 1.987,82 | 2.035,84 | 2.294,45 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,00 | 0,09 | 2,42 | 12,70 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,31 | 9,04 | 8,75 | 11,22 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13,45 | 12,44 | 7,59 | 9,71 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48,39 | 10,70 | 12,27 | 39,62 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 90,12 | 74,99 | 55,54 | 86,79 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 224,13 | 160,96 | 202,57 | 188,33 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 150,77 | 161,45 | 122,79 | 92,84 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 149,96 | 123,82 | 135,64 | 124,33 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 417,14 | 359,64 | 348,11 | 357,59 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -1.318,63 | -1.282,98 | -1.349,20 | -1.237,67 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,63 | 0,60 | 0,59 | 0,64 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,43 | 0,35 | 0,40 | 0,50 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,53 | 0,55 | 0,52 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 7,22 | 7,02 | 7,80 | 7,23 |