DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.73 | -2.55 | 8.21 | 24.09 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.57 | -0.44 | 1.22 | 5.89 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.47 | 0.80 | 1.00 | 0.74 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 6.55 | 7.19 | 6.74 | 5.54 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 2,900.27 | 5,077.80 | 6,101.71 | 5,425.68 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -24.42 | 75.08 | 20.16 | -11.08 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.63 | 1.88 | 2.36 | 4.49 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3.48 | 1.55 | 2.77 | 8.06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 10.23 | -19.22 | 46.52 | 85.69 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | -158.45 | 148.88 | 94.68 | 85.27 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 243.79 | 164.94 | 102.71 | 198.92 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 96.29 | 31.73 | 26.91 | 53.75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 272.45 | 139.05 | 91.87 | 103.91 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 670.87 | 398.30 | 314.51 | 439.50 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 182.23 | 225.78 | 572.60 | 1,220.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.04 | 1.04 | 1.12 | 1.23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.88 | 0.95 | 1.00 | 1.07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.14 | 0.13 | 0.14 | 0.11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 5.51 | 6.12 | 5.66 | 4.48 |