DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 20,68 | 22,94 | 25,71 | 22,49 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 30,50 | 33,82 | 42,43 | 45,75 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,41 | 0,50 | 0,50 | 0,42 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,64 | 1,36 | 1,21 | 1,18 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 102,62 | 122,78 | 134,14 | 130,28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 21,28 | 19,64 | 9,25 | -2,88 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 50,73 | 51,41 | 59,31 | 60,24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 44,34 | 45,16 | 53,43 | 57,46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,40 | 94,06 | 99,74 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,61 | 79,61 | 79,62 | 79,62 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 18,47 | 8,23 | 17,70 | 12,44 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,81 | 1,10 | 1,67 | 1,39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,69 | 8,62 | 5,96 | 4,98 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 72,01 | 80,17 | 178,67 | 347,92 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1,48 | -1,37 | 37,82 | 92,92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 0,95 | 2,36 | 3,97 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,96 | 0,94 | 2,32 | 3,95 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,92 | 0,89 | 0,75 | 0,60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,64 | 0,36 | 0,21 | 0,18 |