DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.44 | 2.14 | -7.94 | 3.12 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.18 | 0.92 | -5.86 | 2.23 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.87 | 0.84 | 0.50 | 0.53 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.81 | 2.78 | 2.73 | 2.63 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 149.38 | 144.41 | 76.52 | 81.66 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -18.12 | -3.32 | -47.01 | 6.71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.49 | 7.33 | 10.85 | 8.36 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.29 | 1.27 | -5.86 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89.31 | 98.84 | 100.00 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 70.08 | 73.78 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 130.41 | 109.55 | 71.48 | 59.91 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 5.58 | 14.52 | 23.55 | 18.90 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 46.77 | 45.67 | 71.85 | 47.07 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 162.51 | 182.63 | 280.47 | 274.87 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 34.55 | 40.10 | 39.60 | 44.92 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 2.08 | 2.25 | 3.06 | 3.71 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 2.00 | 2.07 | 2.83 | 3.47 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.61 | 0.58 | 0.62 | 0.60 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.52 | 0.52 | 0.34 | 0.28 |