DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,24 | 0,44 | 2,14 | -7,94 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,57 | 0,18 | 0,92 | -5,86 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,00 | 0,87 | 0,84 | 0,50 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,81 | 2,81 | 2,78 | 2,73 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 182,45 | 149,38 | 144,41 | 76,52 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -14,74 | -18,12 | -3,32 | -47,01 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,97 | 5,49 | 7,33 | 10,85 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,29 | 1,27 | -5,86 | |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,31 | 98,84 | 100,00 | |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,63 | 70,08 | 73,78 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 76,94 | 130,41 | 109,55 | 71,48 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 4,77 | 5,58 | 14,52 | 23,55 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,79 | 46,77 | 45,67 | 71,85 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 141,93 | 162,51 | 182,63 | 280,47 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 32,17 | 34,55 | 40,10 | 39,60 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,83 | 2,08 | 2,25 | 3,06 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,76 | 2,00 | 2,07 | 2,83 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,61 | 0,58 | 0,62 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,60 | 0,52 | 0,52 | 0,34 |