単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 70,944 66,508 72,257 58,800 61,496
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,821 8,496 21,183 6,088 16,679
1. Tiền 14,821 8,496 9,183 4,088 15,679
2. Các khoản tương đương tiền 15,000 0 12,000 2,000 1,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 2,000 2,200 33,200 27,416
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38,457 53,370 43,342 14,987 13,403
1. Phải thu khách hàng 35,855 48,984 40,477 13,591 13,322
2. Trả trước cho người bán 669 779 1,205 1,214 666
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 3,559 5,231 3,286 1,808 1,284
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,625 -1,625 -1,625 -1,625 -1,869
IV. Tổng hàng tồn kho 2,193 2,159 5,324 4,402 3,876
1. Hàng tồn kho 2,193 2,159 5,324 4,402 3,876
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 472 484 208 123 121
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 360 146 208 0 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 338 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 112 0 0 123 121
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 111,192 105,091 100,650 95,459 91,936
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 102,897 98,651 94,220 90,110 86,936
1. Tài sản cố định hữu hình 102,897 98,651 94,220 90,110 86,936
- Nguyên giá 150,476 150,680 151,246 151,246 148,037
- Giá trị hao mòn lũy kế -47,578 -52,029 -57,027 -61,136 -61,101
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 7,000 5,000 5,000 5,000 5,000
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 5,000 5,000 5,000 5,000 5,000
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 1,294 1,441 1,431 349 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 1,294 1,441 1,431 349 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 182,135 171,600 172,908 154,259 153,432
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 38,770 31,959 32,159 19,200 16,575
I. Nợ ngắn hạn 38,770 31,959 32,159 19,200 16,575
1. Vay và nợ ngắn 0 1,555 0 0 2,500
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 19,685 18,089 16,746 13,429 9,650
4. Người mua trả tiền trước 279 219 15 64 71
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,397 2,091 2,184 299 551
6. Phải trả người lao động 9,853 5,422 8,132 1,394 1,492
7. Chi phí phải trả 0 0 0 0 0
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 5,325 4,583 4,985 4,013 2,312
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 143,365 139,640 140,748 135,060 136,856
I. Vốn chủ sở hữu 64,739 61,014 62,122 56,434 58,230
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 57,500 57,500 57,500 57,500 57,500
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 2,689 3,372 3,414 3,414 3,414
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 4,550 142 1,208 -4,481 -2,685
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 78,626 78,626 78,626 78,626 78,626
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 232 0 98 0 0
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 78,626 78,626 78,626 78,626 78,626
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 182,135 171,600 172,908 154,259 153,432