単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 182,448 149,380 144,414 76,523 81,661
Các khoản giảm trừ doanh thu 0
Doanh thu thuần 182,448 149,380 144,414 76,523 81,661
Giá vốn hàng bán 167,906 141,177 133,827 68,221 74,831
Lợi nhuận gộp 14,542 8,203 10,587 8,302 6,830
Doanh thu hoạt động tài chính 740 32 643 291 2,189
Chi phí tài chính 46 21 0
Trong đó: Chi phí lãi vay 46 21 0
Chi phí bán hàng 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp 9,502 7,848 8,952 12,968 7,449
Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,780 341 2,257 -4,376 1,570
Thu nhập khác 103 268 113 0 474
Chi phí khác 1 227 564 106 225
Lợi nhuận khác 103 41 -451 -105 250
Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,882 381 1,806 -4,481 1,819
Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,198 114 473 0
Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
Chi phí thuế TNDN 1,198 114 473 0 0
Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,684 267 1,332 -4,481 1,819
Lợi ích của cổ đông thiểu số và cổ tức ưu đãi 0
LNST sau khi điều chỉnh Lợi ích của CĐTS và Cổ tức ưu đãi 4,684 267 1,332 -4,481 1,819
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS cơ bản)
Thu nhập trên 1 cổ phiếu (EPS điều chỉnh)