単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác 217,187 142,734 162,115 108,217 88,157
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ -117,425 -78,361 -65,347 -43,776 -64,485
3. Tiền chi trả cho người lao động -65,959 -59,922 -59,182 -33,300 -17,002
4. Tiền chi trả lãi vay -46 -21
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp -2,147 -340 -200
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng 0
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 1,544 1,797 1,558 272 538
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh -25,322 -24,927 -24,559 -15,598 -7,554
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 7,879 -19,064 14,564 15,614 -346
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -3,750 -721 -764
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 464
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2,000 -4,800 -8,200 -31,200 -25,616
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 7,000 4,800 8,000 200 31,400
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác -11,000
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 11,000
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 740 32 643 291 2,189
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1,989 -689 -321 -30,709 8,437
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 9,705 2,500
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -8,150 -1,555
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu -3,146 -3,127
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -3,146 -1,572 -1,555 2,500
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 6,722 -21,325 12,688 -15,095 10,591
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 23,100 29,821 8,496 21,183 6,088
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 29,821 8,496 21,183 6,088 16,679