DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,90 | 8,78 | 8,16 | 8,56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,58 | 2,45 | 2,01 | 1,94 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,19 | 2,62 | 2,46 | 3,14 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,58 | 1,37 | 1,65 | 1,41 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 423,30 | 443,85 | 480,13 | 530,71 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -4,57 | 4,85 | 8,17 | 10,53 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,36 | 11,28 | 8,60 | 11,82 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,44 | 3,82 | 3,83 | 3,37 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 72,91 | 81,98 | 68,08 | 70,01 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,70 | 78,15 | 77,06 | 82,06 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 31,29 | 23,64 | 27,24 | 19,32 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 112,42 | 93,47 | 109,21 | 95,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 8,82 | 7,26 | 10,74 | 9,82 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 133,03 | 111,70 | 129,90 | 104,53 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 83,55 | 90,52 | 94,32 | 102,94 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,18 | 3,00 | 2,23 | 3,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,58 | 0,77 | 0,51 | 0,61 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,20 | 0,12 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,58 | 0,37 | 0,65 | 0,41 |