DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,97 | 8,90 | 8,78 | 8,16 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,46 | 2,58 | 2,45 | 2,01 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,94 | 2,19 | 2,62 | 2,46 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,88 | 1,58 | 1,37 | 1,65 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 443,59 | 423,30 | 443,85 | 480,13 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -18,88 | -4,57 | 4,85 | 8,17 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,60 | 13,36 | 11,28 | 8,60 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,27 | 4,44 | 3,82 | 3,83 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71,27 | 72,91 | 81,98 | 68,08 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,73 | 79,70 | 78,15 | 77,06 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 34,66 | 31,29 | 23,64 | 27,24 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 124,21 | 112,42 | 93,47 | 110,88 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,96 | 8,82 | 7,26 | 10,91 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 149,99 | 133,03 | 111,70 | 129,90 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 75,33 | 83,55 | 90,52 | 94,32 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,70 | 2,18 | 3,00 | 2,23 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,44 | 0,58 | 0,77 | 0,51 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,20 | 0,20 | 0,20 | 0,12 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,88 | 0,58 | 0,37 | 0,65 |