単位: 1.000.000đ
  2022 2023 2024 2025 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 154,274 135,827 170,878 151,984 167,857
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,972 6,069 3,125 1,787 5,693
1. Tiền 4,972 6,069 3,125 1,787 5,693
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 8,000
1. Đầu tư ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 36,291 28,746 35,832 28,091 35,766
1. Phải thu khách hàng 35,533 28,563 37,389 27,134 33,253
2. Trả trước cho người bán 424 253 154 2,673 4,187
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Các khoản phải thu khác 2,064 1,855 4 0 41
5. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,729 -1,925 -1,716 -1,716 -1,716
IV. Tổng hàng tồn kho 112,959 100,837 131,297 121,055 118,387
1. Hàng tồn kho 112,959 100,837 131,297 121,055 119,787
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 -1,400
V. Tài sản ngắn hạn khác 52 175 625 1,052 11
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 625 1,040 0
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 52 175 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 11 11
4. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 39,452 33,508 24,247 17,076 15,965
I. Các khoản phải thu dài hạn 86 386 536 230 230
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu dài hạn khác 86 386 536 230 230
5. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 35,209 28,429 23,587 16,764 15,528
1. Tài sản cố định hữu hình 35,209 28,343 23,525 16,727 15,498
- Nguyên giá 124,430 121,101 122,723 118,708 118,761
- Giá trị hao mòn lũy kế -89,221 -92,758 -99,198 -101,981 -103,264
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 87 62 37 31
- Nguyên giá 738 838 838 838 838
- Giá trị hao mòn lũy kế -738 -751 -776 -801 -807
4. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư dài hạn khác 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
V. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 0 0 0
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lãi 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VI. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 193,726 169,335 195,125 169,060 183,822
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 70,995 45,580 76,827 49,043 60,620
I. Nợ ngắn hạn 70,725 45,310 76,557 49,043 60,620
1. Vay và nợ ngắn 45,535 21,274 55,908 20,205 27,827
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán 8,865 7,837 12,913 12,406 13,683
4. Người mua trả tiền trước 7,048 6,748 2,885 4,910 6,874
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 744 1,079 1,464 1,279 862
6. Phải trả người lao động 5,195 3,878 546 6,537 7,586
7. Chi phí phải trả 173 42 103 293 1,845
8. Phải trả nội bộ 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Các khoản phải trả, phải nộp ngắn hạn khác 759 2,421 909 779 666
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 720 620 347 757 732
II. Nợ dài hạn 270 270 270 0 0
1. Phải trả dài hạn người bán 0 0 0 0 0
2. Phải trả dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
3. Phải trả dài hạn khác 270 270 270 0 0
4. Vay và nợ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
6. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
7. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 122,731 123,755 118,298 120,017 123,201
I. Vốn chủ sở hữu 122,731 123,755 118,298 120,017 123,201
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 107,778 107,778 107,778 107,778 107,778
2. Thặng dư vốn cổ phần -32 -32 -32 -32 -32
3. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
4. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
5. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
7. Quỹ đầu tư phát triển 4,005 5,056 1,045 1,963 1,963
8. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
9. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
10. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 10,979 10,953 9,506 10,307 13,492
11. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,688 1,411 1,481 1,877 546
2. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
3. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
4. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
C. Lợi ích của cổ đông thiểu số 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 193,726 169,335 195,125 169,060 183,822